conditionné

Học thuật
Thân thiện
conditionné

L'air conditionné rend la pièce fraîche en été.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • điều kiện: Chỉ một sự vật, hiện tượng hoặc phản ứng chỉ xảy ra khi một điều kiện cụ thể nào đó được đáp ứng.
    • Phụ thuộc: Chỉ trạng thái bị ảnh hưởng, chi phối hoặc quyết định bởi một yếu tố bên ngoài.
    • Được sắp xếp chu đáo, được tổ chức tốt: Dùng để mô tả một không gian hoặc tình huống được chuẩn bị bố trí một cách trật tự, thuận tiện.
    • Được điều hòa: Thường dùng để chỉ không khí đã được xửđể đạt được nhiệt độ độ ẩm mong muốn.
    • (Thương nghiệp) Được đóng gói: Chỉ sản phẩm đã được đặt vào bao bì để bảo quản bán.
    • (Thương nghiệp) Được hợp cách hóa: Chỉ vật liệu hoặc sản phẩm đã được xửhoặc chuẩn bị để đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc thương mại cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un réflexe conditionné est étudié en psychologie. (Một phản xạđiều kiện được nghiên cứu trong tâmhọc.)
    • Son opinion est fortement conditionnée par son éducation. (Ý kiến của anh ấy bị phụ thuộc nhiều bởi nền giáo dục.)
    • L'appartement est petit mais bien conditionné. (Căn hộ nhỏ nhưng được sắp xếp rất chu đáo.)
    • En été, je préfère les pièces avec air conditionné. (Vào mùa hè, tôi thích những căn phòng không khí được điều hòa.)
    • Les produits conditionné sous vide se conservent plus longtemps. (Các sản phẩm được đóng gói chân không bảo quản được lâu hơn.)
    • Pour cette construction, il faut utiliser du bois conditionné. (Cho công trình xây dựng này, cần phải sử dụng gỗ đã được hợp cách hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être conditionné à/par quelque chose: Bị chi phối, bị quy định bởi điều đó.

    • Notre perception du monde est conditionnée par notre langue. (Nhận thức của chúng ta về thế giới bị chi phối bởi ngôn ngữ của chúng ta.)
  • Dans un état conditionné: Ở trong một trạng thái đã được chuẩn bị/sẵn sàng.

    • Les athlètes se maintiennent dans un état conditionné avant la compétition. (Các vận động viên duy trì mình trong một trạng thái đã được chuẩn bị trước cuộc thi.)
Biến thể từ liên quan
  • Conditionner (động từ): Điều kiện hóa; đóng gói; chuẩn bị.

    • Conditionner un produit pour l'exportation. (Đóng gói một sản phẩm để xuất khẩu.)
  • Conditionnement (danh từ): Sự điều kiện hóa; sự đóng gói; bao bì.

    • Le conditionnement affecte le prix du produit. (Việc đóng gói ảnh hưởng đến giá của sản phẩm.)
  • Inconditionné (tính từ): Vô điều kiện; không bị chi phối.

    • Un amour inconditionné. (Một tình yêu vô điều kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépendant: Phụ thuộc.
  • Emballé: Được đóng gói.
  • Préparé: Được chuẩn bị.
  • Réglé: Được điều chỉnh, được quy định.
Thành ngữ liên quan
  • Air conditionné: (Thành ngữ cố định) Không khí điều hòa.

    • La voiture est équipée de l'air conditionné. (Chiếc xe ô được trang bị điều hòa không khí.)
  • Réflexe conditionné: (Thành ngữ cố định) Phản xạđiều kiện.

    • La sonnette a créé un réflexe conditionné chez le chien. (Tiếng chuông đã tạo ra một phản xạđiều kiện ở con chó.)
conditionné

L'air conditionné rend la pièce fraîche en été.

tính từ
  1. điều kiện
    • Réflexe conditionné
      phản xạđiều kiện
  2. phụ thuộc
    • Conditionné par son milieu
      phụ thuộc vào môi trường
  3. sắp xếp
    • Maison bien conditionnée
      nhà sắp xếp chu đáo
  4. được điều hòa
    • Air conditionné
      không khí được điều hòa
  5. (thương nghiệp) đóng gói
    • Produit conditionné
      sản phẩm đóng gói
  6. (thương nghiệp) hợp cách hóa
    • Bois conditionné
      gỗ hợp cách hóa