inconfort

Học thuật
Thân thiện
inconfort

L'appartement est petit et sombre, ce qui crée un sentiment d'inconfort.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thiếu tiện nghi, sự không thoải mái: Trạng thái hoặc cảm giác khó chịu, bất tiện do thiếu các điều kiện vật chất hoặc tinh thần cần thiết cho sự dễ chịu.
    • Sự bất tiện: Tình huống gây phiền toái, trở ngại.
Ví dụ sử dụng
  • (Sự thiếu tiện nghi của một căn hộ không hệ thống sưởi thật khó chịu vào mùa đông.)
  • (Anh ấy đã bày tỏ sự không thoải mái của mình trước câu hỏi riêng tư đó.)
  • (Chiếc ghế sofa đẹp, nhưng gây ra một sự không thoải mái nào đó sau một giờ ngồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vivre dans l'inconfort": sống trong điều kiện thiếu tiện nghi.
    • Les réfugiés ont vivre dans l'inconfort pendant des mois. (Những người tị nạn đã phải sống trong điều kiện thiếu tiện nghi suốt nhiều tháng.)
  • "Être en situation d'inconfort": ở trong tình thế khó xử/bất tiện.
    • Le manager était en situation d'inconfort après la révélation de l'erreur. (Người quản lý ở trong tình thế khó xử sau khi lỗi sai bị tiết lộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconfortable (tính từ): không thoải mái, gây khó chịu.
    • Une chaise inconfortable (một chiếc ghế không thoải mái).
    • Une situation inconfortable (một tình huống khó xử).
  • Confort (danh từ giống đực): sự tiện nghi, sự thoải mái (từ trái nghĩa).
    • Rechercher le confort (tìm kiếm sự tiện nghi).
Từ đồng nghĩa
  • Gêne: sự ngượng ngùng, sự bối rối, sự khó chịu.
  • Malaise: sự khó chịu, cảm giác bất an, tình trạng không ổn.
  • Désagrément: điều khó chịu, sự bất tiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'inconfort' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ 'inconfortable').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'inconfort').

inconfort

L'appartement est petit et sombre, ce qui crée un sentiment d'inconfort.

danh từ giống đực
  1. sự thiếu tiện nghi
    • L'inconfort d'un appartement
      sự thiếu tiện nghi của một căn hộ

Từ chứa "inconfort"