inconfortable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu tiện nghi, không thoải mái: "inconfortable" mô tả một tình trạng, đồ vật hoặc không gian không mang lại sự dễ chịu, thuận tiện hoặc thư giãn cho cơ thể hoặc tinh thần.
- Gây bối rối, khó xử: "inconfortable" cũng có thể mô tả một tình huống xã hội hoặc cảm xúc khiến người ta cảm thấy ngượng ngùng, lo lắng hoặc không thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce fauteuil est très inconfortable. (Chiếc ghế bành này rất không thoải mái.)
- La chambre d'hôtel était petite et inconfortable. (Phòng khách sạn nhỏ và thiếu tiện nghi.)
- Son silence a créé une atmosphère inconfortable. (Sự im lặng của anh ấy đã tạo ra một bầu không khí khó xử.)
- Je me sens inconfortable dans cette situation. (Tôi cảm thấy không thoải mái trong tình huống này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être inconfortable avec quelqu'un/quelque chose": Cảm thấy không thoải mái, ngượng ngùng với ai đó/điều gì đó.
- Il est inconfortable avec les compliments. (Anh ấy cảm thấy ngượng ngùng với những lời khen.)
"Une vérité inconfortable": Một sự thật khó chấp nhận, gây ra cảm giác bất an.
- Le rapport présente des vérités inconfortables sur la pollution. (Báo cáo đưa ra những sự thật khó chấp nhận về ô nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
Inconfort (danh từ): Sự thiếu tiện nghi, sự khó chịu.
- L'inconfort de la position assise prolongée. (Sự khó chịu do ngồi lâu.)
Confortable (tính từ, trái nghĩa): Tiện nghi, thoải mái.
- Une maison confortable. (Một ngôi nhà tiện nghi.)
Từ đồng nghĩa
- Incommode: Gây khó chịu, bất tiện.
- Gênant: Làm phiền, gây ngượng.
- Peu agréable: Không dễ chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "inconfortable")
Thành ngữ liên quan
- Être mal à l'aise: Cảm thấy không thoải mái, bối rối (có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh xã hội/tâm lý).
- Son regard intense me met mal à l'aise. (Ánh nhìn chằm chằm của anh ta khiến tôi thấy không thoải mái.)
tính từ
- thiếu tiện nghi
- Maison inconfortablenhà thiếu tiện nghi