inconscience
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vô ý thức: Trạng thái không có ý thức, không nhận thức được về bản thân, môi trường xung quanh hoặc hậu quả hành động của mình.
- (Triết học) Sự không ý thức: Trong triết học, chỉ trạng thái hoặc phạm trù đối lập với ý thức, nơi không có sự nhận biết hay suy nghĩ có chủ đích.
- Sự mất ý thức (do thuốc mê...): Trạng thái bất tỉnh, mất hoàn toàn khả năng nhận thức tạm thời, thường do tác động của thuốc gây mê, chấn thương hoặc bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son inconscience du danger m'a inquiété. (Sự vô ý thức của anh ấy về nguy hiểm đã khiến tôi lo lắng.)
- L'inconscience est un concept important en philosophie. (Sự không ý thức là một khái niệm quan trọng trong triết học.)
- Le patient est plongé dans l'inconscience par l'anesthésiste. (Bệnh nhân được đưa vào trạng thái mất ý thức bởi bác sĩ gây mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir avec inconscience": Hành động một cách vô ý thức, thiếu suy nghĩ.
- Conduire après avoir bu, c'est agir avec inconscience. (Lái xe sau khi uống rượu là hành động một cách vô ý thức.)
- "Tomber dans l'inconscience": Rơi vào trạng thái bất tỉnh, hôn mê.
- Après le choc, il est tombé dans l'inconscience. (Sau cú va chạm, anh ta đã rơi vào trạng thái bất tỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Inconscient (adj): Vô ý thức, không tự giác.
- Un geste inconscient. (Một cử chỉ vô ý thức.)
- Inconscient (nom masculin): (Tâm lý học) Tiềm thức, vô thức.
- Les rêves viennent de l'inconscient. (Những giấc mơ đến từ tiềm thức.)
- Conscience (nom féminin): Ý thức, lương tâm. (Từ trái nghĩa)
- Prendre conscience d'un problème. (Nhận thức được một vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Irréflexion: Sự thiếu suy nghĩ.
- Inattention: Sự thiếu chú ý, sơ suất.
- Évanouissement: Sự ngất xỉu. (Cho nghĩa "mất ý thức")
Các cụm từ liên quan
- État d'inconscience: Trạng thái vô thức/bất tỉnh.
- Le blessé était dans un état d'inconscience totale. (Người bị thương đang trong trạng thái bất tỉnh hoàn toàn.)
- Perte de conscience: Sự mất ý thức.
- La perte de conscience peut être un symptôme grave. (Sự mất ý thức có thể là một triệu chứng nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Dans l'inconscience la plus totale: Trong sự vô ý thức hoàn toàn, không hề hay biết chút nào.
- Il a agi dans l'inconscience la plus totale des conséquences. (Anh ta đã hành động trong sự vô ý thức hoàn toàn về hậu quả.)
danh từ giống cái
- sự vô ý thức
- (triết học) sự không ý thức
- sự mất ý thức (do thuốc mê...)