connaissance
Từ "connaissance" trong tiếng Pháp có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, và thường được dịch sang tiếng Việt là "sự biết", "sự hiểu biết", hoặc "sự quen biết". Dưới đây là một số điểm cần lưu ý về từ này:
- Danh từ giống cái: "connaissance" là danh từ giống cái (la connaissance).
- Nghĩa chính:
- Sự biết, sự hiểu biết: dùng để chỉ tri thức, kiến thức mà một người có được qua học hỏi hoặc trải nghiệm.
- Ví dụ: Elle a une grande connaissance des langues. (Cô ấy có kiến thức rộng về các ngôn ngữ.)
- Sự quen biết, sự giao thiệp: dùng để chỉ mối quan hệ giữa người với người.
- Ví dụ: J'ai fait sa connaissance hier. (Tôi đã làm quen với anh ấy hôm qua.)
Connaître: động từ "connaître" (biết, quen biết) là động từ gốc của "connaissance".
- Ví dụ: Je connais bien cette ville. (Tôi quen thuộc với thành phố này.)
Reconnaissance: danh từ này có nghĩa là sự công nhận, sự cảm ơn.
- Ví dụ: Il a exprimé sa reconnaissance pour l'aide reçue. (Anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn về sự giúp đỡ đã nhận được.)
En connaissance de cause: cụm từ này có nghĩa là "với ý thức đầy đủ về sự việc".
- Ví dụ: Il a pris sa décision en connaissance de cause. (Anh ấy đã đưa ra quyết định với đầy đủ ý thức về tình huống.)
À ma connaissance: cụm từ này có nghĩa là "theo chỗ tôi biết".
- Ví dụ: À ma connaissance, il n'y a pas de problème. (Theo chỗ tôi biết, không có vấn đề gì.)
Savoir: cũng có nghĩa là "biết", nhưng thường chỉ về kiến thức cụ thể hơn là tri thức tổng quát.
- Ví dụ: Je sais comment faire ça. (Tôi biết cách làm điều đó.)
Compréhension: có nghĩa là "sự hiểu" hoặc "sự thông hiểu", nhấn mạnh vào khả năng hiểu biết.
- Ví dụ: Sa compréhension des mathématiques est impressionnante. (Sự hiểu biết của anh ấy về toán học thật ấn tượng.)
Lier connaissance: có nghĩa là "làm quen với ai đó".
- Ví dụ: Nous avons lié connaissance lors de la conférence. (Chúng tôi đã làm quen với nhau trong buổi hội thảo.)
Perdre connaissance: có nghĩa là "mất tri giác".
- Ví dụ: Elle a perdu connaissance à cause de la chaleur. (Cô ấy đã mất tri giác vì sức nóng.)
Từ "connaissance" rất quan trọng trong tiếng Pháp và có nhiều ứng dụng khác nhau trong giao tiếp. Việc hiểu rõ các nghĩa và cách sử dụng của từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn.
- sự biết, sự hiểu biết, sự nhận thức; nhận thức
- Être en âge de connaissanceđến tuổi hiểu biết
- (số nhiều) tri thức, kiến thức
- Connaissances scientifiquestri thức khoa học
- tri giác
- Perdre connaissancemất tri giác, bất tỉnh nhân sự
- sự quen biết, sự giao thiệp
- Lier connaissance avec quelqu'unlàm quen với ai
- người quen
- Une vieille connaissancengười quen cũ, cố nhân
- à ma connaissancetheo chỗ tôi biết
- en connaissance de causevới ý thức đầy đủ về sự việc; có ý thức
- pays de connaissancenơi quen thuộc; vấn đề thông thạo
- prendre connaissancetìm hiểu, tìm hiểu xem