connaissance

Học thuật
Thân thiện
connaissance

Une vieille connaissance lui serre la main dans la rue.

Từ "connaissance" trong tiếng Pháp nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau, thường được dịch sang tiếng Việt là "sự biết", "sự hiểu biết", hoặc "sự quen biết". Dưới đâymột số điểm cần lưu ý về từ này:

1. Định nghĩa cách sử dụng:
  • Danh từ giống cái: "connaissance" là danh từ giống cái (la connaissance).
  • Nghĩa chính:
    • Sự biết, sự hiểu biết: dùng để chỉ tri thức, kiến thức một người được qua học hỏi hoặc trải nghiệm.
      • Ví dụ: Elle a une grande connaissance des langues. ( ấy kiến thức rộng về các ngôn ngữ.)
    • Sự quen biết, sự giao thiệp: dùng để chỉ mối quan hệ giữa người với người.
      • Ví dụ: J'ai fait sa connaissance hier. (Tôi đã làm quen với anh ấy hôm qua.)
2. Các biến thể từ liên quan:
  • Connaître: động từ "connaître" (biết, quen biết) là động từ gốc của "connaissance".

    • Ví dụ: Je connais bien cette ville. (Tôi quen thuộc với thành phố này.)
  • Reconnaissance: danh từ này có nghĩasự công nhận, sự cảm ơn.

    • Ví dụ: Il a exprimé sa reconnaissance pour l'aide reçue. (Anh ấy đã bày tỏ lòng biết ơn về sự giúp đỡ đã nhận được.)
3. Cách sử dụng nâng cao:
  • En connaissance de cause: cụm từ này có nghĩa là "với ý thức đầy đủ về sự việc".

    • Ví dụ: Il a pris sa décision en connaissance de cause. (Anh ấy đã đưa ra quyết định với đầy đủ ý thức về tình huống.)
  • À ma connaissance: cụm từ này có nghĩa là "theo chỗ tôi biết".

    • Ví dụ: À ma connaissance, il n'y a pas de problème. (Theo chỗ tôi biết, không vấn đề .)
4. Các từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Savoir: cũng có nghĩa là "biết", nhưng thường chỉ về kiến thức cụ thể hơn là tri thức tổng quát.

    • Ví dụ: Je sais comment faire ça. (Tôi biết cách làm điều đó.)
  • Compréhension: có nghĩa là "sự hiểu" hoặc "sự thông hiểu", nhấn mạnh vào khả năng hiểu biết.

    • Ví dụ: Sa compréhension des mathématiques est impressionnante. (Sự hiểu biết của anh ấy về toán học thật ấn tượng.)
5. Một số idioms phrasal verbs liên quan:
  • Lier connaissance: có nghĩa là "làm quen với ai đó".

    • Ví dụ: Nous avons lié connaissance lors de la conférence. (Chúng tôi đã làm quen với nhau trong buổi hội thảo.)
  • Perdre connaissance: có nghĩa là "mất tri giác".

    • Ví dụ: Elle a perdu connaissance à cause de la chaleur. ( ấy đã mất tri giác sức nóng.)
Kết luận:

Từ "connaissance" rất quan trọng trong tiếng Pháp nhiều ứng dụng khác nhau trong giao tiếp. Việc hiểu các nghĩa cách sử dụng của từ này sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn.

connaissance

Une vieille connaissance lui serre la main dans la rue.

danh từ giống cái
  1. sự biết, sự hiểu biết, sự nhận thức; nhận thức
    • Être en âge de connaissance
      đến tuổi hiểu biết
  2. (số nhiều) tri thức, kiến thức
    • Connaissances scientifiques
      tri thức khoa học
  3. tri giác
    • Perdre connaissance
      mất tri giác, bất tỉnh nhân sự
  4. sự quen biết, sự giao thiệp
    • Lier connaissance avec quelqu'un
      làm quen với ai
  5. người quen
    • Une vieille connaissance
      người quen , cố nhân
    • à ma connaissance
      theo chỗ tôi biết
    • en connaissance de cause
      với ý thức đầy đủ về sự việc; có ý thức
    • pays de connaissance
      nơi quen thuộc; vấn đề thông thạo
    • prendre connaissance
      tìm hiểu, tìm hiểu xem