lucidité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sáng suốt, sự minh mẫn: Chỉ trạng thái tinh thần rõ ràng, sáng sủa, có khả năng suy nghĩ và phán đoán một cách chính xác và thông minh.
- Sự tỉnh táo: Chỉ trạng thái ý thức rõ ràng, không bị mơ hồ, lú lẫn hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lucidité d'un juge est essentielle pour rendre une décision juste. (Sự sáng suốt của một thẩm phán là điều cần thiết để đưa ra một quyết định công bằng.)
- Le médecin a noté de brefs moments de lucidité chez le patient. (Bác sĩ ghi nhận những khoảnh khắc tỉnh táo ngắn ngủi ở bệnh nhân.)
- Il a fait preuve d'une grande lucidité dans son analyse de la crise. (Anh ấy đã thể hiện sự sáng suốt lớn trong phân tích của mình về cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir toute sa lucidité": Có đầy đủ sự tỉnh táo, sáng suốt.
- Malgré son âge, il a encore toute sa lucidité. (Mặc dù tuổi cao, ông ấy vẫn còn đầy đủ sự minh mẫn.)
"Perdre sa lucidité": Mất đi sự tỉnh táo, sáng suốt.
- Sous l'effet du choc, elle a momentanément perdu sa lucidité. (Dưới tác động của cú sốc, cô ấy đã tạm thời mất đi sự tỉnh táo.)
Biến thể và từ gần giống
Lucide (tính từ): sáng suốt, tỉnh táo, minh mẫn.
- Un esprit lucide. (Một tinh thần minh mẫn.)
- Un regard lucide sur la situation. (Một cái nhìn sáng suốt về tình hình.)
Lucidement (trạng từ): một cách sáng suốt, tỉnh táo.
- Il a analysé la situation très lucidement. (Anh ấy đã phân tích tình hình một cách rất sáng suốt.)
Từ đồng nghĩa
- Clarté d'esprit: sự sáng suốt của tinh thần.
- Clairvoyance: sự sáng suốt, sự nhìn xa trông rộng.
- Sagacité: sự sắc sảo, tinh anh.
Từ trái nghĩa
- Confusion: sự lẫn lộn, rối trí.
- Désorientation: sự mất phương hướng, lạc lối.
- Égarement: sự lạc lối, sa ngã (về tinh thần).
danh từ giống cái
- sự sáng suốt, sự minh mẫn; sự tỉnh táo
- Lucidité d'un jugesự sáng suốt của một thẩm phán
- Moments de lucidité d'un aliénénhững lúc tỉnh táo của một bệnh nhân tinh thần