inconsequent
/in'kɔnsikwənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hợp lý, không lôgic: Chỉ điều gì đó không tuân theo lập luận hợp lý hoặc không có mối liên hệ nhân quả rõ ràng.
- Rời rạc, không ăn nhập: Chỉ những ý kiến, nhận xét hoặc câu trả lời không liên quan chặt chẽ với vấn đề đang được thảo luận.
- Lửng lơ, vẩn vơ: Dùng để mô tả suy nghĩ hoặc lời nói lan man, không tập trung vào chủ đề chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His argument was completely inconsequent and failed to address the main issue. (Lập luận của anh ta hoàn toàn không ăn nhập và không giải quyết được vấn đề chính.)
- She made an inconsequent remark about the weather in the middle of a serious business meeting. (Cô ấy đưa ra một nhận xét lửng lơ về thời tiết ngay giữa một cuộc họp kinh doanh nghiêm túc.)
- The politician's inconsequent reply confused the journalists. (Câu trả lời không ăn nhập của chính trị gia đã khiến các nhà báo bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inconsequent mind": trí óc hay nghĩ vẩn vơ, không tập trung.
- The character was portrayed as having an inconsequent mind, always drifting from one thought to another. (Nhân vật được miêu tả là có một trí óc hay nghĩ vẩn vơ, luôn chuyển từ ý nghĩ này sang ý nghĩ khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Inconsequential (tính từ): không quan trọng, tầm thường; cũng có thể dùng với nghĩa không hợp lý, không ăn nhập (nghĩa gần giống với "inconsequent").
- He dismissed the details as inconsequential to the overall plan. (Anh ta bỏ qua các chi tiết vì chúng không quan trọng đối với kế hoạch tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
- Illogical: phi lý, không hợp lý.
- Irrelevant: không liên quan, không thích đáng.
- Incoherent: không mạch lạc, rời rạc.
- Rambling: lan man, dài dòng.
Từ trái nghĩa
- Consequent: hợp lý, là kết quả của.
- Logical: hợp lý, có lôgic.
- Relevant: có liên quan, thích đáng.
- Coherent: mạch lạc, chặt chẽ.
tính từ
- không hợp lý, không lôgic ((cũng) inconsequential)
- rời rạc
- lửng lơ, không ăn nhập đâu vào đâu
- an inconsequent remarklời nhận xét lửng lơ
- an inconsequent replycâu trả lời lửng lơ, câu trả lời không ăn nhập đâu vào đâu
- an inconsequent mindtrí óc hay nghĩ vẩn vơ không đâu vào đâu