inconsequential
/in,kɔnsi'kwenʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không quan trọng, vụn vặt, tầm thường: Chỉ sự vật, sự việc hoặc chi tiết không có ý nghĩa, giá trị hoặc tác động đáng kể.
- Không hợp lý, không lôgic: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Chỉ điều gì đó không tuân theo logic hoặc không có mối liên hệ nhân quả rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The report focused on major issues and ignored inconsequential details. (Báo cáo tập trung vào các vấn đề chính và bỏ qua những chi tiết không quan trọng.)
- He was upset over an inconsequential mistake. (Anh ấy buồn bực vì một lỗi lầm vụn vặt.)
- The difference in price is inconsequential; just choose the one you like. (Sự khác biệt về giá là không đáng kể; cứ chọn cái bạn thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to render something inconsequential": làm cho cái gì đó trở nên không quan trọng.
- New evidence rendered their previous objections inconsequential. (Bằng chứng mới đã làm cho những phản đối trước đây của họ trở nên không quan trọng.)
"dismiss as inconsequential": bác bỏ/coi thường như là thứ vụn vặt.
- She dismissed his concerns as inconsequential. (Cô ấy bác bỏ những lo ngại của anh ta như là chuyện vụn vặt.)
Biến thể và từ gần giống
Inconsequentially (trạng từ): một cách không quan trọng, một cách vụn vặt.
- The money spent was, inconsequentially, a very small amount. (Số tiền đã chi, một cách không đáng kể, là một khoản rất nhỏ.)
Inconsequence (danh từ): tính chất không quan trọng, sự vụn vặt.
- The inconsequence of the argument was obvious to everyone. (Tính chất vụn vặt của cuộc tranh luận là rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Trivial: tầm thường, vặt vãnh.
- Insignificant: không quan trọng, không đáng kể.
- Negligible: không đáng kể, có thể bỏ qua.
- Minor: nhỏ, thứ yếu.
Từ trái nghĩa
- Consequential: quan trọng, trọng đại.
- Significant: có ý nghĩa, quan trọng.
- Crucial: then chốt, cực kỳ quan trọng.
- Major: chính, lớn.
Thành ngữ liên quan
- Of no consequence: không có hậu quả/ý nghĩa gì, tương đương với "inconsequential".
- The source of the error is of no consequence now. (Nguồn gốc của lỗi bây giờ không còn quan trọng nữa.)
tính từ
- không hợp lý, không lôgic ((cũng) inconsequent)
- không quan trọng, vụn vặt, tầm thường