inconsequentia

/in,kɔnsi'kwenʃiə/
Học thuật
Thân thiện
inconsequentia

A scholar dismisses the inconsequentia of daily life to focus on his research.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Những chi tiết vụn vặt, những chuyện nhỏ nhặt: Từ này dùng để chỉ một tập hợp các sự việc, chi tiết không quan trọng, khônghậu quả đáng kể hoặc không liên quan đến vấn đề chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He spent hours discussing the inconsequentia of the report, ignoring its main findings. (Anh ấy dành hàng giờ thảo luận về những chi tiết vụn vặt của báo cáo, bỏ qua những phát hiện chính của .)
    • Her diary was filled with the daily inconsequentia of her life. (Nhật ký của ấy chứa đầy những chuyện nhỏ nhặt hàng ngày trong cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lost in inconsequentia": bị sa lầy vào những chi tiết vụn vặt.
    • The meeting got lost in inconsequentia and failed to address the urgent issue. (Cuộc họp bị sa lầy vào những chuyện nhỏ nhặt không giải quyết được vấn đề cấp bách.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconsequential (tính từ): không quan trọng, không đáng kể.
    • The error was inconsequential and did not affect the final result. (Lỗi đó không đáng kể không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trivia: những chuyện vặt vãnh, kiến thức tổng hợp lặt vặt.
  • Minutiae: những chi tiết rất nhỏ, tỉ mỉ.
  • Trifles: những chuyện tầm phào, vụn vặt.
Lưu ý
  • Inconsequentia một danh từ số nhiều, nguồn gốc từ tiếng Latin. ít phổ biến trong văn nói hàng ngày thường xuất hiện trong văn viết mang tính học thuật hoặc trang trọng hơn.
inconsequentia

A scholar dismisses the inconsequentia of daily life to focus on his research.

danh từ số nhiều
  1. những chi tiết vụn vặt, những chuyện nhỏ nhặt

Từ chứa "inconsequentia"