incontinence
/in'kɔntinəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thiếu chừng mực, sự buông tuồng (trong hành vi, lời nói): Chỉ trạng thái không kiểm soát được bản thân, dẫn đến những hành động hoặc lời nói quá đà, thiếu suy nghĩ.
- Sự không kềm chế được (về mặt y học): Tình trạng mất khả năng kiểm soát các chức năng bài tiết của cơ thể.
- Sự không tiết dục, sự hoang dâm (văn học): Chỉ sự thiếu kiềm chế trong ham muốn nhục dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'incontinence de ses propos l'a mis dans l'embarras. (Sự ăn nói buông tuồng của anh ta đã khiến anh ta rơi vào tình thế khó xử.)
- L'incontinence urinaire est un problème médical fréquent chez les personnes âgées. (Chứng đái không kềm chế được là một vấn đề y tế thường gặp ở người cao tuổi.)
- Ce roman décrit l'incontinence des passions à l'époque baroque. (Cuốn tiểu thuyết này mô tả sự buông thả của những đam mê trong thời kỳ Baroque.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Incontinence verbale": Sự mất kiểm soát trong lời nói, nói không suy nghĩ.
- Son incontinence verbale en réunion a choqué tout le monde. (Sự buông tuồng trong lời nói của anh ta trong cuộc họp đã làm mọi người sốc.)
"Incontinence affective": Sự bộc lộ cảm xúc quá mức, không kiềm chế được.
- Après le choc, elle a fait preuve d'une certaine incontinence affective. (Sau cú sốc, cô ấy đã bộc lộ một sự thiếu kiềm chế về mặt cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
Incontinent (adj): Thiếu kiềm chế, buông tuồng (về hành vi, lời nói); (y học) mất khả năng kiểm soát bài tiết.
- Un vieillard incontinent. (Một cụ già mắc chứng đái không tự chủ.)
- Un discours incontinent. (Một bài phát biểu buông tuồng.)
Continence (n): (Nghĩa đối lập) Sự tiết chế, sự điều độ; sự kiềm chế dục vọng.
- Faire preuve de continence. (Thể hiện sự tiết chế.)
Từ đồng nghĩa
- Débauche (n): Sự trác táng, sự phóng đãng (nhấn mạnh sự sa đọa).
- Impudeur (n): Sự trơ trẽn, sự không biết xấu hổ (thường về mặt đạo đức, tình dục).
- Fuite (n): Sự rò rỉ, sự mất kiểm soát (dùng trong y học, ví dụ: ).
Các cụm từ liên quan
- Incontinence d'urine / incontinence urinaire: Chứng đái không tự chủ.
- Incontinence fécale / incontinence des matières fécales: Chứng ỉa không tự chủ.
- Incontinence de langage: Sự ăn nói buông tuồng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "incontinence" trong tiếng Pháp. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa y học hoặc văn chương trang trọng.)
danh từ giống cái
- sự không chừng mực, sự buông tuồng
- Incontinence de langage sự ăn nói buông
- ','french','on')"tuồng
- (y học) sự không kềm chế
- ','french','on')"được
- Incontinence d'urinesự đái không kềm chế được, sự đái dầm
- Incontinence des matières fécalessự ỉa không kềm chế được, sự ỉa đùn
- (văn học) sự không tiết dục, sự không chế dục, sự hoang dâm