incontinent

/in'kɔntinənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tiết dục, hoang dâm: Chỉ người không kiểm soát được ham muốn tình dục, sống buông thả.
    • (Y học) ỉa đái không kềm chế được: Chỉ tình trạng mất khả năng kiểm soát việc đại tiện hoặc tiểu tiện.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est décrit comme un homme incontinent. (Ông ta được miêu tảmột người đàn ông hoang dâm.)
    • À un stade avancé, la maladie peut rendre le patient incontinent. (Ở giai đoạn nặng, bệnh có thể khiến bệnh nhân ỉa đái không tự chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incontinence" (danh từ): Tình trạng không kiểm soát được.
    • L'incontinence urinaire est un problème fréquent. (Chứng tiểu không tự chủmột vấn đề thường gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Incontinence (n): Sự không tiết dục; chứng đại/tiểu tiện không tự chủ.
  • Continence (n): (Nghĩa đối lập) Sự tiết dục, sự điều độ; khả năng nhịn đại/tiểu tiện.
Từ đồng nghĩa
  • Débauché: Phóng đãng, trác táng (về mặt tình dục).
  • Incapable de se retenir: Không khả năng nhịn được (về mặt y học).
Thành ngữ liên quan
  • Être d'une incontinence verbale: Nói không kiềm chế, nói không ngừng (nghĩa bóng, mở rộng).
    • Ce politicien est d'une incontinence verbale inquiétante. (Chính trị gia này lời nói không kiềm chế một cách đáng lo ngại.)
tính từ
  1. không tiết dục, hoang dâm
  2. (y học) ỉa đái không kềm chế được

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "incontinent"