incontinent
/in'kɔntinənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tiết dục, hoang dâm: Chỉ người không kiểm soát được ham muốn tình dục, sống buông thả.
- (Y học) ỉa đái không kềm chế được: Chỉ tình trạng mất khả năng kiểm soát việc đại tiện hoặc tiểu tiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est décrit comme un homme incontinent. (Ông ta được miêu tả là một người đàn ông hoang dâm.)
- À un stade avancé, la maladie peut rendre le patient incontinent. (Ở giai đoạn nặng, bệnh có thể khiến bệnh nhân ỉa đái không tự chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "incontinence" (danh từ): Tình trạng không kiểm soát được.
- L'incontinence urinaire est un problème fréquent. (Chứng tiểu không tự chủ là một vấn đề thường gặp.)
Biến thể và từ gần giống
- Incontinence (n): Sự không tiết dục; chứng đại/tiểu tiện không tự chủ.
- Continence (n): (Nghĩa đối lập) Sự tiết dục, sự điều độ; khả năng nhịn đại/tiểu tiện.
Từ đồng nghĩa
- Débauché: Phóng đãng, trác táng (về mặt tình dục).
- Incapable de se retenir: Không có khả năng nhịn được (về mặt y học).
Thành ngữ liên quan
- Être d'une incontinence verbale: Nói không kiềm chế, nói không ngừng (nghĩa bóng, mở rộng).
- Ce politicien est d'une incontinence verbale inquiétante. (Chính trị gia này có lời nói không kiềm chế một cách đáng lo ngại.)
tính từ
- không tiết dục, hoang dâm
- (y học) ỉa đái không kềm chế được