incorporation
/in,kɔ:pə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sáp nhập, sự hợp nhất: Hành động kết hợp một thứ gì đó vào một tổ chức, hệ thống, hoặc nhóm lớn hơn để tạo thành một thể thống nhất.
- Sự hợp thành tổ chức, sự hợp thành đoàn thể: Quá trình chính thức thành lập một công ty hoặc tổ chức theo quy định của pháp luật, cấp cho nó tư cách pháp nhân.
- Đoàn thể, liên đoàn: Chỉ bản thân tổ chức đã được thành lập một cách chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The incorporation of new technologies into our workflow has increased efficiency. (Việc sáp nhập các công nghệ mới vào quy trình làm việc của chúng tôi đã làm tăng hiệu quả.)
- They completed the legal incorporation of their business last month. (Họ đã hoàn tất thủ tục hợp thành công ty một cách hợp pháp vào tháng trước.)
- The new incorporation will begin operations next quarter. (Công ty mới được thành lập sẽ bắt đầu hoạt động vào quý tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Articles of Incorporation": Điều lệ thành lập công ty. Đây là tài liệu pháp lý được nộp cho cơ quan chức năng để chính thức thành lập một công ty.
- The lawyer helped them draft the Articles of Incorporation. (Luật sư đã giúp họ soạn thảo Điều lệ thành lập công ty.)
"Date of incorporation": Ngày thành lập công ty (theo luật định).
- The company's date of incorporation is listed on its certificate. (Ngày thành lập công ty được ghi trên giấy chứng nhận của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Incorporate (động từ): Sáp nhập, hợp nhất; thành lập công ty.
- The plan will incorporate suggestions from all departments. (Kế hoạch sẽ kết hợp các đề xuất từ tất cả các phòng ban.)
- They decided to incorporate their small business. (Họ quyết định thành lập công ty cho doanh nghiệp nhỏ của mình.)
Incorporated (tính từ/viết tắt: Inc.): Đã được thành lập thành công ty (thường dùng trong tên các công ty ở Mỹ).
- Apple Inc. is a famous technology company. (Apple Inc. là một công ty công nghệ nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Merger (n): Sự sáp nhập (thường giữa các công ty có quy mô tương đương).
- Integration (n): Sự hội nhập, sự tích hợp.
- Formation (n): Sự hình thành, sự thành lập (một tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "incorporation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "incorporate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "incorporation".)
danh từ
- sự sáp nhập, sự hợp nhất
- sự hợp thành tổ chức, sự hợp thành đoàn thể
- đoàn thể, liên đoàn