incorporation
/in,kɔ:pə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự trộn, sự pha trộn: Hành động trộn lẫn các chất, các thành phần lại với nhau để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.
- Sự cho vào, sự đưa vào, sự sáp nhập: Hành động đưa một phần tử, một yếu tố hoặc một tổ chức vào bên trong một thực thể lớn hơn, khiến nó trở thành một phần của thực thể đó.
- (Quân sự) Sự phiên chế: Hành động đưa một đơn vị hoặc binh sĩ vào một đơn vị quân đội chính thức.
- (Tôn giáo) Sự thu nhận vào địa phận: Hành động chính thức đưa một vùng đất hoặc một nhóm tín đồ vào một giáo phận, giáo xứ.
- (Ngôn ngữ học) Sự hỗn nhập: Hiện tượng ngôn ngữ trong đó một từ hoặc một yếu tố ngữ pháp được kết hợp trực tiếp vào cấu trúc của một từ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'incorporation de jaunes d'oeufs dans du sucre doit se faire délicatement. (Việc trộn lòng đỏ trứng vào đường cần được thực hiện một cách tinh tế.)
- L'incorporation de cette petite entreprise dans le grand groupe a été officialisée. (Việc sáp nhập công ty nhỏ này vào tập đoàn lớn đã được chính thức hóa.)
- L'incorporation des nouvelles recrues aura lieu la semaine prochaine. (Việc phiên chế các tân binh sẽ diễn ra vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'incorporation d'un territoire": việc sáp nhập một lãnh thổ.
- L'incorporation de cette région a changé la carte politique. (Việc sáp nhập khu vực này đã thay đổi bản đồ chính trị.)
"Procéder à l'incorporation": tiến hành việc sáp nhập/trộn lẫn.
- Le chef pâtissier procède à l'incorporation de la farine. (Người thợ làm bánh chính tiến hành trộn bột mì vào.)
Biến thể và từ gần giống
Incorporer (động từ): trộn vào, sáp nhập vào.
- Incorporer le beurre dans la pâte. (Trộn bơ vào bột.)
Incorporable (tính từ): có thể trộn vào, có thể sáp nhập.
- Une substance facilement incorporable. (Một chất dễ dàng trộn vào.)
Từ đồng nghĩa
- Fusion (sự hợp nhất, sự sáp nhập).
- Mélange (sự trộn lẫn).
- Intégration (sự hội nhập, sự tích hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "incorporation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incorporation")
danh từ giống cái
- sự trộn
- Incorporation de jaunes d'oeufs dans du sucresự trộn lòng đỏ trứng vào đường
- sự cho vào, sự đưa vào, sự sáp nhập
- (quân sự) sự phiên chế
- (tôn giáo) sự thu nhận vào địa phận
- (ngôn ngữ học) sự hỗn nhập