internalization
The student's internalization of the lesson was evident in her thoughtful response.
- Danh từ:
- Sự tiếp thu, sự hấp thụ vào bên trong: Quá trình biến kiến thức, giá trị, thái độ hoặc văn hóa từ bên ngoài thành một phần thuộc về bản thân, khiến chúng trở nên tự nhiên và ảnh hưởng đến suy nghĩ và hành vi.
- Sự nội tâm hóa: Hành động chuyển hóa một yếu tố khách quan thành một phần của nhận thức hoặc kinh nghiệm chủ quan bên trong cá nhân.
- Danh từ:
- The internalization of cultural norms begins in childhood. (Sự tiếp thu các chuẩn mực văn hóa bắt đầu từ thời thơ ấu.)
- Language learning requires the internalization of grammar rules. (Việc học ngôn ngữ đòi hỏi sự hấp thụ các quy tắc ngữ pháp.)
- Her confidence grew through the internalization of her past successes. (Sự tự tin của cô ấy lớn dần nhờ quá trình nội tâm hóa những thành công trong quá khứ.)
Trong tâm lý học và xã hội học: "Internalization" thường mô tả quá trình một cá nhân chấp nhận các chuẩn mực, giá trị hoặc ý tưởng từ xã hội hoặc từ một người có ảnh hưởng, đến mức chúng trở thành niềm tin và động cơ cá nhân.
- The theory focuses on the internalization of moral values. (Lý thuyết tập trung vào sự tiếp thu các giá trị đạo đức.)
Trong kinh tế học: Có thể đề cập đến việc một công ty thực hiện bên trong những hoạt động vốn thường được thuê ngoài.
- The internalization of production reduced costs. (Việc nội bộ hóa quá trình sản xuất đã giảm chi phí.)
Internalize (động từ): Tiếp thu, hấp thụ vào bên trong.
- Children quickly internalize the language they hear. (Trẻ em nhanh chóng tiếp thu ngôn ngữ chúng nghe được.)
Internal (tính từ): Thuộc về bên trong, nội bộ.
- Exteriorization/Externalization (danh từ, trái nghĩa): Sự thể hiện ra bên ngoài, sự khách quan hóa.
- Assimilation: Sự đồng hóa, tiếp thu.
- Incorporation: Sự kết hợp, sự hấp thu vào.
- Adoption: Sự chấp nhận, tiếp nhận.
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "internalization". Quá trình này thường được mô tả bằng động từ "internalize").
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "internalization").
The student's internalization of the lesson was evident in her thoughtful response.
- sự tiếp thu (phong tục, văn hoá...)
- sự chủ quan hoá, sự làm cho có tính chất chủ quan