incorporel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô hình, vô thể: "incorporel" mô tả thứ gì đó không có hình dạng vật chất, không có thân thể cụ thể, không thể sờ thấy hoặc nhìn thấy bằng mắt thường. Nó thường liên quan đến các khái niệm tinh thần, tâm linh hoặc trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'âme est considérée comme une entité incorporelle. (Linh hồn được coi là một thực thể vô hình.)
- Les droits d'auteur sont un bien incorporel. (Bản quyền là một tài sản vô hình.)
- Une peur incorporelle planait sur la maison. (Một nỗi sợ vô hình bao trùm ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong triết học và tôn giáo: Thường dùng để mô tả các thực thể phi vật chất như linh hồn, thần thánh hoặc ý thức.
- La discussion portait sur la nature incorporelle de la pensée. (Cuộc thảo luận xoay quanh bản chất vô hình của tư duy.)
Trong pháp luật và kinh tế: Dùng để chỉ các tài sản không có hình thái vật lý, như bằng sáng chế, thương hiệu, uy tín.
- La valeur de l'entreprise réside en grande partie dans ses actifs incorporels. (Giá trị của công ty nằm phần lớn ở các tài sản vô hình của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Incorporéité (danh từ giống cái): Tính chất vô hình, trạng thái vô thể.
- L'incorporéité de l'esprit humain. (Tính vô hình của tinh thần con người.)
Immatériel (tính từ): Phi vật chất, vô hình (gần nghĩa, thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Un héritage immatériel. (Một di sản phi vật thể.)
Từ đồng nghĩa
- Immatériel: Phi vật chất.
- Impalpable: Không thể sờ thấy được, khó nắm bắt.
- Insaisissable: Không thể nắm bắt được, vô hình.
Từ trái nghĩa
- Corporel: (Thuộc về) thân thể, hữu hình.
- Matériel: Vật chất, cụ thể.
- Physique: Vật lý, (thuộc về) thể chất.
Cụm từ liên quan
- Bien incorporel: Tài sản vô hình (thuật ngữ pháp lý/kinh tế).
- Monde incorporel: Thế giới vô hình, cõi vô hình.
tính từ
- vô hình, vô thể