incorporel

Học thuật
Thân thiện
incorporel

Un esprit incorporel flotte doucement dans une pièce calme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô hình, thể: "incorporel" mô tả thứ đó không hình dạng vật chất, không thân thể cụ thể, không thể sờ thấy hoặc nhìn thấy bằng mắt thường. thường liên quan đến các khái niệm tinh thần, tâm linh hoặc trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'âme est considérée comme une entité incorporelle. (Linh hồn được coi là một thực thể vô hình.)
    • Les droits d'auteur sont un bien incorporel. (Bản quyềnmột tài sản vô hình.)
    • Une peur incorporelle planait sur la maison. (Một nỗi sợhình bao trùm ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học tôn giáo: Thường dùng để mô tả các thực thể phi vật chất như linh hồn, thần thánh hoặc ý thức.

    • La discussion portait sur la nature incorporelle de la pensée. (Cuộc thảo luận xoay quanh bản chất vô hình của tư duy.)
  • Trong pháp luật kinh tế: Dùng để chỉ các tài sản không hình thái vật lý, như bằng sáng chế, thương hiệu, uy tín.

    • La valeur de l'entreprise réside en grande partie dans ses actifs incorporels. (Giá trị của công ty nằm phần lớncác tài sản vô hình của .)
Biến thể từ gần giống
  • Incorporéité (danh từ giống cái): Tính chất vô hình, trạng thái thể.

    • L'incorporéité de l'esprit humain. (Tính vô hình của tinh thần con người.)
  • Immatériel (tính từ): Phi vật chất, vô hình (gần nghĩa, thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).

    • Un héritage immatériel. (Một di sản phi vật thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Immatériel: Phi vật chất.
  • Impalpable: Không thể sờ thấy được, khó nắm bắt.
  • Insaisissable: Không thể nắm bắt được, vô hình.
Từ trái nghĩa
  • Corporel: (Thuộc về) thân thể, hữu hình.
  • Matériel: Vật chất, cụ thể.
  • Physique: Vật lý, (thuộc về) thể chất.
Cụm từ liên quan
  • Bien incorporel: Tài sản vô hình (thuật ngữ pháp lý/kinh tế).
  • Monde incorporel: Thế giới vô hình, cõi vô hình.
incorporel

Un esprit incorporel flotte doucement dans une pièce calme.

tính từ
  1. vô hình, thể

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "incorporel"