concret

tính từ
  1. cụ thể
    • Image concrète
      hình ảnh cụ thể
  2. (từ , nghĩa ) đặc
    • Boue concrète
      bùn đặc
danh từ giống đực
  1. tính cụ thể
  2. cái cụ thể

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "concret"

concret
L'enseignant utilise des exemples concrets pour expliquer la leçon.