concret
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cụ thể, hữu hình: Chỉ những thứ có thể cảm nhận được bằng giác quan (nhìn, sờ, nghe...), trái ngược với trừu tượng.
- Đặc, rắn: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ trạng thái vật lý đặc, không lỏng hoặc khí.
Danh từ giống đực:
- Tính cụ thể: Đặc tính của một sự vật, ý tưởng có thể nhận thức được một cách rõ ràng.
- Cái cụ thể: Bản thân một sự vật hoặc ví dụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un exemple concret aide à comprendre la théorie. (Một ví dụ cụ thể giúp hiểu lý thuyết.)
- J'ai besoin de preuves concrètes. (Tôi cần những bằng chứng cụ thể.)
- Une menace concrète pèse sur la région. (Một mối đe dọa cụ thể đang đè nặng lên khu vực.)
Danh từ:
- Passer du général au concret. (Chuyển từ cái chung chung sang cái cụ thể.)
- Il préfère toujours le concret à l'abstrait. (Anh ấy luôn thích cái cụ thể hơn cái trừu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dans le concret: Trong thực tế, trong đời sống cụ thể.
- Ces idées sont bonnes, mais comment les appliquer dans le concret ? (Những ý tưởng này hay, nhưng làm thế nào để áp dụng chúng trong thực tế?)
Prendre une forme concrète: Trở nên cụ thể, hiện thực hóa.
- Son projet commence enfin à prendre une forme concrète. (Dự án của anh ấy cuối cùng cũng bắt đầu trở nên cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Concrètement (trạng từ): Một cách cụ thể.
- Expliquez-moi concrètement ce que je dois faire. (Hãy giải thích cho tôi một cách cụ thể tôi phải làm gì.)
Concrétiser (động từ): Cụ thể hóa, hiện thực hóa.
- Il a réussi à concrétiser son rêve. (Anh ấy đã thành công trong việc hiện thực hóa giấc mơ của mình.)
Concrétion (danh từ giống cái): Sự kết đặc; (y học) sỏi.
- Une concrétion calcaire. (Một khối kết đá vôi.)
Từ đồng nghĩa
- Réel: Thực tế, có thật.
- Tangible: Hữu hình, có thể sờ thấy được.
- Pratique: Thực tiễn, thiết thực.
- Matériel: Vật chất.
Từ trái nghĩa
- Abstrait: Trừu tượng.
- Théorique: Lý thuyết.
- Virtuel: Ảo, trên lý thuyết.
- Immatériel: Phi vật chất.
Thành ngữ liên quan
- Les mains dans le concret: (Nghĩa bóng) Làm việc thực tế, trực tiếp.
- Contrairement aux bureaucrates, ces ouvriers ont les mains dans le concret. (Khác với những viên chức hành chính, những công nhân này làm việc rất thực tế.)
tính từ
- cụ thể
- Image concrètehình ảnh cụ thể
- (từ cũ, nghĩa cũ) đặc
- Boue concrètebùn đặc
danh từ giống đực
- tính cụ thể
- cái cụ thể