concret

Học thuật
Thân thiện
concret

L'enseignant utilise des exemples concrets pour expliquer la leçon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cụ thể, hữu hình: Chỉ những thứ có thể cảm nhận được bằng giác quan (nhìn, sờ, nghe...), trái ngược với trừu tượng.
    • Đặc, rắn: (Nghĩa , ít dùng) Chỉ trạng thái vậtđặc, không lỏng hoặc khí.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tính cụ thể: Đặc tính của một sự vật, ý tưởng có thể nhận thức được một cách rõ ràng.
    • Cái cụ thể: Bản thân một sự vật hoặc ví dụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un exemple concret aide à comprendre la théorie. (Một ví dụ cụ thể giúp hiểuthuyết.)
    • J'ai besoin de preuves concrètes. (Tôi cần những bằng chứng cụ thể.)
    • Une menace concrète pèse sur la région. (Một mối đe dọa cụ thể đang đè nặng lên khu vực.)
  • Danh từ:

    • Passer du général au concret. (Chuyển từ cái chung chung sang cái cụ thể.)
    • Il préfère toujours le concret à l'abstrait. (Anh ấy luôn thích cái cụ thể hơn cái trừu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans le concret: Trong thực tế, trong đời sống cụ thể.

    • Ces idées sont bonnes, mais comment les appliquer dans le concret ? (Những ý tưởng này hay, nhưng làm thế nào để áp dụng chúng trong thực tế?)
  • Prendre une forme concrète: Trở nên cụ thể, hiện thực hóa.

    • Son projet commence enfin à prendre une forme concrète. (Dự án của anh ấy cuối cùng cũng bắt đầu trở nên cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Concrètement (trạng từ): Một cách cụ thể.

    • Expliquez-moi concrètement ce que je dois faire. (Hãy giải thích cho tôi một cách cụ thể tôi phải làm gì.)
  • Concrétiser (động từ): Cụ thể hóa, hiện thực hóa.

    • Il a réussi à concrétiser son rêve. (Anh ấy đã thành công trong việc hiện thực hóa giấc mơ của mình.)
  • Concrétion (danh từ giống cái): Sự kết đặc; (y học) sỏi.

    • Une concrétion calcaire. (Một khối kết đá vôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Réel: Thực tế, thật.
  • Tangible: Hữu hình, có thể sờ thấy được.
  • Pratique: Thực tiễn, thiết thực.
  • Matériel: Vật chất.
Từ trái nghĩa
  • Abstrait: Trừu tượng.
  • Théorique: Lý thuyết.
  • Virtuel: Ảo, trênthuyết.
  • Immatériel: Phi vật chất.
Thành ngữ liên quan
  • Les mains dans le concret: (Nghĩa bóng) Làm việc thực tế, trực tiếp.
    • Contrairement aux bureaucrates, ces ouvriers ont les mains dans le concret. (Khác với những viên chức hành chính, những công nhân này làm việc rất thực tế.)
concret

L'enseignant utilise des exemples concrets pour expliquer la leçon.

tính từ
  1. cụ thể
    • Image concrète
      hình ảnh cụ thể
  2. (từ , nghĩa ) đặc
    • Boue concrète
      bùn đặc
danh từ giống đực
  1. tính cụ thể
  2. cái cụ thể

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "concret"