incorrigible
/in'kɔridʤəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không sửa chữa được, bất trị: Dùng để mô tả một người hoặc một thói quen, hành vi xấu không thể thay đổi hoặc cải thiện được, dù đã có nhiều nỗ lực sửa chữa, trừng phạt hoặc giáo dục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un menteur incorrigible. (Anh ta là một kẻ nói dối bất trị.)
- Son optimisme est incorrigible. (Sự lạc quan của anh ấy là không thể chữa được / không bao giờ thay đổi.)
- Un voleur incorrigible finira en prison. (Một tên trộm bất trị rồi sẽ kết thúc trong tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être d'une incorrigible...": có một [tính xấu] không sửa chữa được.
- Il est d'une incorrigible paresse. (Anh ta có một sự lười biếng bất trị.)
- Dùng với nghĩa hài hước hoặc trìu mến để chỉ một đặc điểm cá tính mạnh mẽ, khó thay đổi.
- Ma grand-mère est une incorrigible romantique. (Bà tôi là một người lãng mạn không thể chữa được.)
Biến thể và từ gần giống
- Incorrigiblement (phó từ): một cách bất trị, không thể sửa chữa.
- Il ment incorrigiblement. (Anh ta nói dối một cách bất trị.)
- Incorrigibilité (danh từ giống cái): tính chất không thể sửa chữa, tình trạng bất trị.
- L'incorrigibilité de son comportement est inquiétante. (Tính bất trị trong hành vi của anh ta thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Irréductible: không thể thuần hóa, không thể khuất phục.
- Invétéré: thâm căn cố đế, đã thành nếp.
- Endurci: cứng đầu, ngoan cố.
Từ trái nghĩa
- Corrigible: có thể sửa chữa, có thể cải tạo.
- Docile: dễ bảo, ngoan ngoãn.
- Réformable: có thể cải cách, có thể sửa đổi.
Thành ngữ liên quan
- "Un cas incorrigible": một trường hợp bất trị, một đối tượng không thể giáo dục lại được.
- Pour la justice, il est considéré comme un cas incorrigible. (Đối với công lý, anh ta được coi là một trường hợp bất trị.)
tính từ
- không sửa chữa được, bất trị
- Un enfant incorrigiblemột đứa trẻ bất trị