incorrigible

/in'kɔridʤəbl/
Học thuật
Thân thiện
incorrigible

The teacher sighed at the incorrigible student's repeated mischief.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không thể sửa chữa, không thể cải tạo: Dùng để mô tả một người thói quen xấu hoặc hành vi sai trái đến mức dường như không thể thay đổi hoặc sửa chữa được, bất chấp mọi nỗ lực trừng phạt hay giáo dục.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Người không thể sửa chữa: Chỉ một người bản chất hoặc thói quen xấu đã ăn sâu, không thể cải tạo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is an incorrigible optimist who always sees the bright side. (Anh ấy một người lạc quan không thể sửa chữa, luôn nhìn thấy mặt tích cực.)
    • The teacher gave up on the incorrigible student who never did his homework. (Giáo viên đã bỏ cuộc với cậu học sinh không thể dạy dỗ được, người không bao giờ làm bài tập về nhà.)
    • Her incorrigible habit of being late annoyed everyone. (Thói quen không thể chữa được hay đi trễ của ấy làm mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incorrigible liar": kẻ nói dối kinh niên, không thể sửa được.

    • Everyone knew he was an incorrigible liar, so they never believed his stories. (Mọi người đều biết anh ta một kẻ nói dối kinh niên, nên họ chẳng bao giờ tin những câu chuyện của anh ta.)
  • "incorrigible rogue": tên lưu manh, kẻ bất trị.

    • In the novel, the character was a charming but incorrigible rogue. (Trong tiểu thuyết, nhân vật đó một tên lưu manh quyến rũ nhưng bất trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Incorrigibility (danh từ): Tính chất không thể sửa chữa, sự bất trị.
    • The incorrigibility of his behavior led to his expulsion. (Tính chất không thể cải tạo trong hành vi của anh ta đã dẫn đến việc bị đuổi học.)
Từ đồng nghĩa
  • Inveterate (adj): lâu đời, cố hữu (chỉ thói quen xấu đã ăn sâu).
  • Hopeless (adj): vô vọng, không hy vọng sửa chữa (trong ngữ cảnh này).
  • Incurable (adj): không thể chữa khỏi (thường dùng cho bệnh tật, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
  • Corrigible (adj): có thể sửa chữa, có thể uốn nắn.
  • Reformable (adj): có thể cải tạo.
  • Docile (adj): dễ bảo, dạy dỗ được.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi mô tả thói quen xấu (như nói dối, trộm cắp). Tuy nhiên, đôi khi cũng được dùng với sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng hơn để mô tả một đặc điểm tính cách cứng đầu nhưng không quá nghiêm trọng ( dụ: một người lạc quan "incorrigible").
  • Khi dùng như danh từ ("an incorrigible"), thường ngụ ý mạnh mẽ về một con người vấn đề nghiêm trọng.
incorrigible

The teacher sighed at the incorrigible student's repeated mischief.

tính từ
  1. không thể sửa được
danh từ
  1. người không thể sửa được

Từ trái nghĩa

Từ chứa "incorrigible"