incredulous
/in'kredjuləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoài nghi, ngờ vực, không tin: Thể hiện thái độ không sẵn sàng hoặc không thể tin vào điều gì đó vì nó có vẻ quá khó tin, kỳ lạ hoặc không thể xảy ra.
- Thể hiện sự thiếu tin tưởng: Biểu lộ qua nét mặt, ánh mắt hoặc giọng nói rằng người đó đang nghi ngờ tính xác thực của thông tin.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt ngờ vực khi anh ta nói rằng đã trúng xổ số.)
- (Nhà khoa học tỏ ra hoài nghi về những tuyên bố liên quan đến cỗ máy chuyển động vĩnh cửu.)
- ("Cậu đã làm ?" anh ta hỏi, giọng đầy vẻ không tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be incredulous of/at something": tỏ ra hoài nghi về điều gì đó.
- The public was largely incredulous of the politician's promises. (Công chúng phần lớn tỏ ra hoài nghi về những lời hứa của chính trị gia đó.)
- "to stare in incredulous silence": nhìn chằm chằm trong im lặng đầy ngờ vực.
- He could only stare in incredulous silence as the events unfolded. (Anh ấy chỉ có thể nhìn chằm chằm trong im lặng đầy ngờ vực khi sự việc diễn ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Incredulity (danh từ): sự hoài nghi, sự ngờ vực.
- His story was met with widespread incredulity. (Câu chuyện của anh ta đã vấp phải sự hoài nghi rộng rãi.)
- Incredulously (trạng từ): một cách hoài nghi/ngờ vực.
- She shook her head incredulously. (Cô ấy lắc đầu một cách ngờ vực.)
Từ đồng nghĩa
- Skeptical/Sceptical: hoài nghi, có thái độ nghi ngờ cần có bằng chứng.
- Disbelieving: không tin, từ chối tin.
- Dubious: nghi ngờ, không chắc chắn.
Từ trái nghĩa
- Credulous: cả tin, dễ tin.
- Gullible: khờ dại, dễ bị lừa.
- Trusting: tin tưởng.
tính từ
- hoài nghi; ngờ vực
- an incredulous smilemột nụ cười hoài nghi