incrusté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Được khảm, được cẩn: Chỉ một vật được trang trí bằng cách gắn, cẩn những mảnh vật liệu khác (như đá quý, gỗ, kim loại) lên bề mặt để tạo thành hoa văn.
- Bị phủ cáu cặn, bị đóng cặn: (Kỹ thuật) Chỉ một bề mặt hoặc vật thể bị bao phủ bởi một lớp chất rắn cứng, lắng đọng từ nước hoặc chất lỏng khác.
- Thấm đẫm, tràn đầy, đầy ắp: (Nghĩa cũ, văn chương) Chỉ một người hoặc điều gì đó bị chi phối hoặc chứa đầy một cảm xúc, đức tính hoặc ý tưởng mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une table en bois incrustée de nacre. (Một chiếc bàn gỗ được khảm xà cừ.)
- Le fond de la bouilloire est incrusté de calcaire. (Đáy ấm đun nước bị đóng cặn vôi.)
- Un homme incrusté de préjugés. (Một người đàn ông thấm đẫm định kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Incrusté dans la mémoire": Khắc sâu, in hằn trong ký ức.
- Ce souvenir est incrusté dans ma mémoire. (Ký ức này khắc sâu trong trí nhớ của tôi.)
"Incrusté dans les mœurs": Ăn sâu, bám rễ vào tập quán.
- Cette tradition est incrustée dans les mœurs locales. (Truyền thống này đã ăn sâu vào tập quán địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Incruster (động từ): Khảm, cẩn; bám vào, đóng cặn.
- Incruster des diamants sur une couronne. (Khảm kim cương lên một vương miện.)
- Le tartre s'incruste sur les dents. (Cao răng bám vào răng.)
Incrustation (danh từ): Sự khảm, đồ khảm; lớp cáu cặn.
- L'incrustation de pierres précieuses. (Nghệ thuật khảm đá quý.)
- Une incrustation de calcaire. (Một lớp cặn vôi.)
Từ đồng nghĩa
- Khảm, cẩn: Marqueter, sertir.
- Phủ cặn: Entartré, encroûté.
- Đầy ắp, thấm đẫm: Imprégné, pétri, rempli.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù cho tính từ này. Các cấu trúc thường dùng với động từ gốc "incruster") - S'incruster (dans): (Thân mật) Ở lại lâu một cách không mong muốn; bám vào, xâm nhập vào. - Il s'est incrusté à la soirée jusqu'à minuit. (Anh ta đã "cư trú" ở bữa tiệc đến tận nửa đêm.) - La saleté s'incruste dans les tissus. (Vết bẩn bám chặt vào các loại vải.)
Thành ngữ liên quan
- "Être incrusté dans le paysage": (Nghĩa bóng) Trở thành một phần quen thuộc, không thể thiếu của một nơi nào đó.
- Ce vieux café est incrusté dans le paysage du quartier. (Quán cà phê cũ kỹ này đã trở thành một phần trong khung cảnh của khu phố.)
tính từ
- khảm
- (kỹ thuật) phủ cáu cặn
- (từ cũ; nghĩa cũ) thấm đẫm, đầy
- Incrusté d'ambitionđầy tham vọng