incubation

/,inkju'beiʃn/
Học thuật
Thân thiện
incubation

Une poule couve ses œufs pendant la période d'incubation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ấp trứng: Hành động giữ trứng trong điều kiện thích hợp (thườngnhiệt độ ấm) để chúng nở thành con non.
    • (Y học) Thời kỳ nung bệnh, thời kỳ ủ bệnh: Khoảng thời gian từ khi mầm bệnh xâm nhập vào cơ thể cho đến khi các triệu chứng đầu tiên của bệnh xuất hiện.
    • (Nghĩa bóng) Thời kỳ ấp ủ: Giai đoạn chuẩn bị kỹ lưỡng, phát triển một cách âm thầm trước khi một ý tưởng, dự án hay sự kiện được công khai hoặc bùng nổ.
    • (Sử học) Sự cầu mộng: Một nghi thức cổ xưa liên quan đến việc ngủ trong một đền thờ thiêng liêng với hy vọng nhận được những giấc mơ tiên tri hoặc sự chữa lành từ thần linh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'incubation des œufs de poule dure environ 21 jours. (Việc ấp trứng gà kéo dài khoảng 21 ngày.)
    • La période d'incubation de la grippe est généralement courte. (Thời kỳ ủ bệnh của cúm thường ngắn.)
    • L'incubation de ce projet a pris plusieurs années. (Thời kỳ ấp ủ dự án này đã mất nhiều năm.)
    • Dans l'Antiquité, l'incubation était pratiquée dans le temple d'Asclépios. (Thời cổ đại, nghi thức cầu mộng được thực hành trong đền thờ Asclépios.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Période d'incubation": Cụm từ chuyên môn thường dùng trong y học sinh học để chỉ khoảng thời gian ủ bệnh hoặc ấp trứng.

    • La période d'incubation du virus varie selon les individus. (Thời kỳ ủ bệnh của virus thay đổi tùy theo từng cá nhân.)
  • "En incubation": Đang trong giai đoạn ấp ủ hoặc phát triển âm thầm.

    • Une révolte est en incubation dans la province. (Một cuộc nổi dậy đang được ấp ủ trong tỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Incuber (động từ): Ấp trứng; (nghĩa bóng) ấp ủ, nuôi dưỡng (ý tưởng).

    • Il incube un projet ambitieux. (Anh ấy đang ấp ủ một dự án đầy tham vọng.)
  • Incubateur (danh từ giống đực): Lồng ấp; (kinh tế) vườn ươm doanh nghiệp.

    • Les prématurés sont placés en incubateur. (Trẻ sinh non được đặt trong lồng ấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Couvaison (danh từ giống cái): Sự ấp trứng (nghĩa đen, chủ yếu dùng cho gia cầm).
  • Période de latence (cụm từ): Thời kỳ tiềm ẩn, thời kỳ ủ bệnh (trong y học).
  • Maturation (danh từ giống cái): Sự chín muồi, sự hình thành (nghĩa bóng, tương tự thời kỳ ấp ủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "incubation" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được diễn đạt qua động từ "incuber").

Thành ngữ liên quan
  • Mûrir dans l'ombre: Chín muồi trong bóng tối (có nghĩa tương tự "thời kỳ ấp ủ").
    • Son chef-d'œuvre a mûri dans l'ombre pendant une décennie. (Kiệt tác của ông đã chín muồi trong bóng tối suốt một thập kỷ.)
incubation

Une poule couve ses œufs pendant la période d'incubation.

danh từ giống cái
  1. sự ấp trứng
  2. (y học) thời kỳ nung bệnh, thời kỳ ủ bệnh
  3. (nghĩa bóng) thời kỳ ấp ủ
    • L'incubation d'une insurrection
      thời kỳ ấp ủ cuộc khởi nghĩa
  4. (sử học) sự cầu mộng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "incubation"