incubation

/,inkju'beiʃn/
danh từ
  1. sự ấp trứng
    • artificial incubation
      sự ấp trứng nhân tạo
  2. (y học) thời kỳbệnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "incubation"

incubation
A mother bird sits on her eggs during incubation.