incubation

/,inkju'beiʃn/
Học thuật
Thân thiện
incubation

A mother bird sits on her eggs during incubation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ấp trứng: Quá trình giữ trứng ấm, thường bằng thân nhiệt của chim hoặc động vật, để chúng nở.
    • Thời kỳbệnh: Trong y học, khoảng thời gian từ khi mầm bệnh xâm nhập cơ thể cho đến khi các triệu chứng đầu tiên xuất hiện.
    • Sự nuôi ủ, sự ươm mầm: Hành động duy trì một thứ đó (như vi khuẩn, ý tưởng) trong điều kiện thuận lợi để phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The incubation of these eggs takes about three weeks. (Việc ấp những quả trứng này mất khoảng ba tuần.)
    • The incubation period for the flu is usually one to four days. (Thời kỳbệnh của cúm thường một đến bốn ngày.)
    • The project is still in the incubation stage. (Dự án vẫn đang trong giai đoạn ươm mầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incubation period": thời kỳbệnh.

    • Doctors are trying to shorten the incubation period of the virus. (Các bác sĩ đang cố gắng rút ngắn thời kỳbệnh của virus.)
  • "Business incubation": sự ươm tạo doanh nghiệp (hỗ trợ các công ty khởi nghiệp phát triển).

    • He joined a business incubation program to get support for his startup. (Anh ấy tham gia một chương trình ươm tạo doanh nghiệp để nhận hỗ trợ cho công ty khởi nghiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Incubate (động từ): ấp trứng; ủ bệnh; nuôi ủ.

    • Birds incubate their eggs to keep them warm. (Chim ấp trứng để giữ chúng ấm.)
    • The bacteria are incubated at 37 degrees Celsius. (Vi khuẩn được nuôi ủ ở 37 độ C.)
  • Incubator (danh từ): lồng ấp; máy ấp trứng; ấp (cho trẻ sơ sinh thiếu tháng); không gian ươm tạo doanh nghiệp.

    • The premature baby was placed in an incubator. (Em bé sinh non được đặt vào lồng ấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hatching (n): sự nở trứng (kết quả của quá trình ấp).
  • Latency period (n): thời kỳ tiềm ẩn (trong y học, gần nghĩa với thời kỳbệnh).
  • Gestation (n): thời kỳ mang thai; thời kỳ hình thành ý tưởng (nghĩa bóng, tương tự "ươm mầm").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "incubation".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incubation".)

incubation

A mother bird sits on her eggs during incubation.

danh từ
  1. sự ấp trứng
    • artificial incubation
      sự ấp trứng nhân tạo
  2. (y học) thời kỳbệnh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "incubation"