incursion
/in'kə:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xâm nhập, sự đột nhập: Hành động đi vào một khu vực một cách bất ngờ, thường không được phép hoặc mang tính xâm lấn.
- Sự tấn công bất ngờ: Một cuộc tấn công nhanh chóng và đột ngột vào lãnh thổ của đối phương.
- Sự tràn vào (một cách ồ ạt): Hành động xâm nhập hoặc ảnh hưởng tới một lĩnh vực, không gian mới, thường với số lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The military repelled the enemy incursion at the border. (Quân đội đã đẩy lùi cuộc xâm nhập của kẻ thù tại biên giới.)
- The sudden incursion of seawater flooded the coastal village. (Sự tràn vào đột ngột của nước biển đã làm ngập làng chài ven biển.)
- There has been an incursion of cheap imported goods into the local market. (Đã có sự tràn ngập của hàng hóa nhập khẩu giá rẻ vào thị trường địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make an incursion into": thực hiện một cuộc xâm nhập/đột nhập vào.
- The rebels made a daring incursion into the capital. (Những kẻ nổi loạn đã thực hiện một cuộc đột nhập táo bạo vào thủ đô.)
"armed incursion": cuộc xâm nhập có vũ trang.
- The government condemned the armed incursion by neighboring forces. (Chính phủ lên án cuộc xâm nhập có vũ trang của lực lượng láng giềng.)
Biến thể và từ gần giống
Incursive (adj): có tính chất xâm nhập, xâm lấn.
- The incursive force was quickly surrounded. (Lực lượng xâm nhập đã nhanh chóng bị bao vây.)
Incur (động từ gốc): gánh chịu, mắc phải (một điều gì đó tiêu cực như chi phí, trách nhiệm). Lưu ý: Đây là một từ có nghĩa khác biệt, chỉ cùng gốc từ.
Từ đồng nghĩa
- Invasion: cuộc xâm lược (thường quy mô lớn hơn).
- Raid: cuộc đột kích, tập kích.
- Foray: cuộc thâm nhập, đột nhập (thường nhanh).
- Infiltration: sự thâm nhập, xâm nhập lén lút.
Từ trái nghĩa
- Retreat: sự rút lui.
- Withdrawal: sự rút quân, rút lui.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "incursion")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incursion")
danh từ
- sự xâm nhập, sự đột nhập; sự tấn công bất ngờ
- sự chảy vào (nước biển...)