incursion

/in'kə:ʃn/
danh từ
  1. sự xâm nhập, sự đột nhập; sự tấn công bất ngờ
  2. sự chảy vào (nước biển...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

incursion
A small military incursion crossed the border at dawn.