penetration
/,peni'treiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thâm nhập, sự lọt vào, sự thấm qua: Hành động đi vào bên trong hoặc xuyên qua một vật thể, khu vực, hoặc lĩnh vực nào đó.
- Sự xuyên qua, sự xuyên vào: Hành động đâm thủng hoặc đi xuyên qua một vật cản.
- Tầm xuyên (quân sự): Độ sâu mà một vật thể (như viên đạn) có thể xuyên qua hoặc đi vào mục tiêu.
- Sự sắc sảo, sự thấu suốt: Khả năng hiểu biết sâu sắc và rõ ràng về một vấn đề hoặc tình huống phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The penetration of rainwater through the roof caused damage. (Sự thấm qua của nước mưa qua mái nhà đã gây ra thiệt hại.)
- The bullet's penetration into the armor was measured. (Tầm xuyên của viên đạn vào lớp giáp đã được đo lường.)
- Her penetration of the market's complexities impressed the analysts. (Sự thấu suốt của cô ấy về những phức tạp của thị trường đã gây ấn tượng với các nhà phân tích.)
- The army's penetration into enemy territory was swift. (Sự thâm nhập của quân đội vào lãnh thổ địch rất nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Market penetration": Thị phần, mức độ thâm nhập thị trường. Chỉ mức độ phổ biến của một sản phẩm hoặc dịch vụ trong một thị trường cụ thể.
- The company aims to increase its market penetration in Asia. (Công ty nhắm đến việc tăng thị phần tại châu Á.)
"Penetration testing" (Cybersecurity): Kiểm thử xâm nhập. Một cuộc tấn công mô phỏng được ủy quyền để đánh giá tính bảo mật của hệ thống máy tính.
- Regular penetration testing helps identify security vulnerabilities. (Kiểm thử xâm nhập thường xuyên giúp xác định các lỗ hổng bảo mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Penetrate (Động từ): Xuyên qua, thâm nhập.
- The needle can penetrate the skin. (Cây kim có thể xuyên qua da.)
- Penetrating (Tính từ): Sắc sảo, thấu suốt; xuyên thấu.
- She asked a penetrating question. (Cô ấy đã hỏi một câu hỏi sắc sảo.)
- A penetrating cold (Cơn lạnh xuyên thấu)
Từ đồng nghĩa
- Infiltration: Sự thâm nhập, sự len lỏi vào (thường ngụ ý bí mật hoặc chậm rãi).
- Incursion: Sự xâm nhập, cuộc đột nhập (thường dùng trong quân sự).
- Insight: Sự thấu hiểu, sự sáng suốt (nghĩa liên quan đến nhận thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "penetration" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "penetrate"). - Penetrate into: Thâm nhập vào. - The roots penetrate deep into the soil. (Rễ cây thâm nhập sâu vào đất.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "penetration")
danh từ
- sự thâm nhập, sự lọt vào, sự thấm qua
- sự xuyên qua, sự xuyên vào
- (quân sự) tầm xuyên qua (của đạn)
- sự sắc sảo, sự thấu suốt, sự sâu sắc