incursion

/in'kə:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
incursion

Le directeur fait une incursion dans la salle de classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đột nhập, cuộc xâm nhập: Hành động tiến vào một khu vực một cách bất ngờ, thường với mục đích thù địch hoặc quân sự.
    • Sự xuất hiện bất thình lình: Việc một người hoặc một thứ đó xuất hiện đột ngột, không được báo trước tại một nơi nào đó.
    • (Nghĩa bóng) Sự tham gia nhất thời: Việc tạm thời tham gia hoặc dấn thân vào một lĩnh vực, một hoạt động thông thường không thuộc về mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les incursions de pillards ont semé la panique dans le village. (Những cuộc đột nhập của bọn cướp đã gieo rắc hoảng loạn trong làng.)
    • L'incursion du directeur dans la salle de classe a surpris tout le monde. (Sự xuất hiện bất thình lình của hiệu trưởng trong lớp học đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • Ce philosophe a fait une incursion dans le monde de la politique. (Nhà triết học này đã có một sự tham gia nhất thời vào thế giới chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une incursion": Thực hiện một cuộc đột nhập/xâm nhập hoặc tham gia tạm thời vào một lĩnh vực.
    • L'armée a fait une incursion rapide en territoire ennemi. (Quân đội đã thực hiện một cuộc đột nhập nhanh vào lãnh thổ địch.)
    • Ce journaliste sportif a fait une incursion dans le journalisme politique. (Phóng viên thể thao này đã có một bước tham gia nhất thời vào lĩnh vực báo chí chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Incursionnaire (danh từ/ tính từ): (Người) thực hiện cuộc đột nhập, kẻ xâm nhập. (Từ này ít phổ biến hơn).
  • Incursif, incursive (tính từ): Mang tính chất đột nhập, xâm nhập.
Từ đồng nghĩa
  • Invasion (n): Cuộc xâm lược, sự xâm chiếm (thường quy mô lớn nghiêm trọng hơn).
  • Raid (n): Cuộc đột kích, tập kích (thường nhanh nhắm mục tiêu cụ thể).
  • Pénétration (n): Sự thâm nhập, xâm nhập.
  • Intrusion (n): Sự xâm phạm, sự làm phiền (nhấn mạnh tính không được chào đón).
Từ trái nghĩa
  • Retraite (n): Sự rút lui.
  • Départ (n): Sự rời đi.
  • Évacuation (n): Sự triệt thoái, sơ tán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ.) - Effectuer une incursion: Tiến hành một cuộc đột nhập. - Opérer une incursion: Thực hiện một cuộc xâm nhập.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cố định nào sử dụng từ "incursion" một cách đặc thù.)

incursion

Le directeur fait une incursion dans la salle de classe.

danh từ giống cái
  1. sự đột nhập
    • Les incursions de pillards
      những sự đột nhập của tụi cướp phá
  2. sự xuất hiện bất thình lình
    • L'incursion du directeur dans la salle de classe
      sự xuất hiện bất thình lình của hiệu trưởng vào lớp học
  3. (nghĩa bóng) sự tham gia nhất thời
    • Savant atomiste qui fait une incursion dans le domaine de l'art
      nhà bác học nguyên tử tham gia nhất thời vào lĩnh vực nghệ thuật

Từ có nhắc đến "incursion"