indefeasible
/,indi'fi:zəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Pháp lý) Không thể huỷ bỏ, không thể thủ tiêu: Mô tả một quyền, yêu sách hoặc tình trạng không thể bị tước đoạt, vô hiệu hóa hoặc chấm dứt một cách hợp pháp. Nó mang tính vĩnh viễn và tuyệt đối.
- Vĩnh viễn, bất khả xâm phạm: Nhấn mạnh tính chất lâu dài và không thể bị phá vỡ của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Hiến pháp trao cho mỗi công dân quyền bầu cử không thể thủ tiêu.)
- (Ông ấy sở hữu quyền sở hữu vĩnh viễn đối với mảnh đất, không ai có thể tranh chấp.)
- (Một yêu sách không thể huỷ bỏ phải được hỗ trợ bằng bằng chứng không thể bác bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Indefeasible right": Quyền bất khả xâm phạm, quyền vĩnh viễn.
- Freedom of thought is considered an indefeasible right in a democratic society. (Tự do tư tưởng được coi là một quyền bất khả xâm phạm trong xã hội dân chủ.)
- "Indefeasible title": Quyền sở hữu hợp pháp tuyệt đối, không thể bị tước đoạt.
- After the court's final ruling, she was granted an indefeasible title to the property. (Sau phán quyết cuối cùng của tòa án, bà ấy được trao quyền sở hữu hợp pháp tuyệt đối đối với tài sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Indefeasibility (danh từ): Tính không thể huỷ bỏ, tính bất khả xâm phạm.
- The indefeasibility of the contract was upheld by the supreme court. (Tính không thể huỷ bỏ của hợp đồng đã được tòa án tối cao duy trì.)
Từ đồng nghĩa
- Inalienable: không thể tước đoạt, không thể chuyển nhượng (thường dùng cho quyền).
- Absolute: tuyệt đối, hoàn toàn.
- Irrevocable: không thể thu hồi, không thể thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Defeasible: có thể huỷ bỏ, có thể vô hiệu hóa.
- Revocable: có thể thu hồi, có thể hủy bỏ.
- Voidable: có thể vô hiệu.
tính từ
- (pháp lý) không thể huỷ bỏ, không thể thủ, vĩnh viễn
- indefeasible rightquyền vĩnh viễn, quyền không thể thủ tiêu được