indeterminacy

/,indi'tə:minəsi/
Học thuật
Thân thiện
indeterminacy

The concept of indeterminacy makes the outcome uncertain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không xác định, tính không thể xác định: Chất lượng của việc không một kết quả, giá trị, hoặc ý nghĩa duy nhất, rõ ràng chắc chắn. chỉ trạng thái mơ hồ, không rõ ràng hoặc không thể quyết định được.
    • (Toán học) Tính không xác định: Trong toán học, đặc biệt trong đại số tuyến tính hoặc lý thuyết phương trình, chỉ trạng thái của một hệ phương trình vô số nghiệm hoặc không đủ thông tin để tìm ra một nghiệm duy nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The indeterminacy of the test results made the diagnosis difficult. (Tính không xác định của kết quả xét nghiệm khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn.)
    • There is a certain indeterminacy in the ancient text's meaning. ( một sự không xác định nhất định trong ý nghĩa của văn bản cổ.)
    • In quantum mechanics, the principle of indeterminacy is fundamental. (Trong học lượng tử, nguyên bất định nền tảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principle of indeterminacy": Nguyên bất định (thường đề cập đến Nguyên bất định Heisenberg trong vật lượng tử).

    • Heisenberg's principle of indeterminacy states that certain pairs of physical properties cannot be simultaneously known to arbitrary precision. (Nguyên bất định của Heisenberg phát biểu rằng một số cặp đại lượng vật không thể được xác định đồng thời với độ chính xác tùy ý.)
  • "Indeterminacy of translation": Tính bất định của dịch thuật (một khái niệm triết học do W.V.O. Quine đề xuất).

    • The philosopher argued for the radical indeterminacy of translation between languages. (Nhà triết học lập luận cho tính bất định triệt để của việc dịch thuật giữa các ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Indeterminate (adj): không xác định, không rõ ràng, không quyết định được.
    • The future of the project remains indeterminate. (Tương lai của dự án vẫn không xác định.)
  • Indeterminable (adj): không thể xác định được, không thể quyết định được.
    • The exact cause of the failure is indeterminable. (Nguyên nhân chính xác của sự thất bại không thể xác định được.)
Từ đồng nghĩa
  • Uncertainty: sự không chắc chắn.
  • Ambiguity: tính mơ hồ, nhiều nghĩa.
  • Vagueness: tính mập mờ, không rõ ràng.
  • Indefiniteness: tính không xác định, không rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Determinacy: tính xác định.
  • Certainty: sự chắc chắn.
  • Clarity: sự rõ ràng.
  • Precision: độ chính xác.
indeterminacy

The concept of indeterminacy makes the outcome uncertain.

danh từ
  1. (toán học) tính không xác định