indelible
/in'delibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể xóa được, không thể tẩy sạch: Dùng để mô tả thứ gì đó (như vết bẩn, mực) không thể loại bỏ hoặc làm mờ đi bằng cách giặt, tẩy rửa thông thường.
- Không thể phai mờ, ghi nhớ mãi mãi: Dùng để mô tả ấn tượng, ký ức, hoặc cảm xúc mạnh mẽ đến mức in sâu vào tâm trí và không thể quên được.
Ví dụ sử dụng
Vật lý (không thể xóa):
- She used an indelible marker to label the boxes. (Cô ấy đã dùng bút dạ không phai để dán nhãn các hộp.)
- The ink from that pen is indelible on fabric. (Mực từ cây bút đó không tẩy được trên vải.)
Trừu tượng (không thể phai mờ):
- The tragedy left an indelible mark on the community. (Bi kịch đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ trong cộng đồng.)
- My first teacher made an indelible impression on me. (Cô giáo đầu tiên của tôi đã tạo một ấn tượng khó quên trong tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"indelibly linked/associated": được gắn kết/liên hệ một cách không thể tách rời.
- His name is indelibly linked with the discovery. (Tên của ông ấy gắn liền một cách không thể tách rời với khám phá đó.)
"indelible proof": bằng chứng không thể chối cãi, không thể xóa nhòa.
- The photograph served as indelible proof of the event. (Bức ảnh đóng vai trò là bằng chứng không thể chối cãi về sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Indelibly (trạng từ): một cách không thể phai mờ/xóa nhòa.
- The memory is etched indelibly in my mind. (Ký ức đó khắc sâu không thể phai trong tâm trí tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
- Ineradicable: không thể nhổ bật, không thể xóa bỏ.
- Unforgettable: không thể quên được.
Từ trái nghĩa
- Erasable: có thể xóa được.
- Temporary: tạm thời.
- Fading: phai dần.
Thành ngữ liên quan
- To leave an indelible mark/impression on someone/something: Để lại dấu ấn/ấn tượng khó phai mờ lên ai đó/điều gì đó.
- Her kindness left an indelible mark on all who knew her. (Lòng tốt của bà ấy đã để lại dấu ấn khó phai với tất cả những ai biết đến bà.)
tính từ
- không thể gột sạch, không thể tẩy sạch, còn vết mãi
- indelible inkmực không tẩy được
- an indelible shamemột sự nhục nhã không bao giờ rửa được