indictable

/in'daitəbl/
Học thuật
Thân thiện
indictable

The prosecutor explained that the crime was an indictable offense.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị truy tố, có thể bị buộc tội: Dùng để mô tả một hành vi phạm tội nghiêm trọng đến mức có thể bị đưa ra xét xử trước một bồi thẩm đoàn hoặc tòa án chính thức. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Murder is an indictable offense. (Giết người một tội danh có thể bị truy tố.)
    • The prosecutor determined that the crime was indictable. (Công tố viên xác định rằng tội phạm đó có thể bị buộc tội.)
    • He was arrested for an indictable act. (Anh ta bị bắt một hành vi có thể bị truy tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indictable offence" (Anh) / "indictable crime" (Mỹ): Tội phạm nghiêm trọng, thường phải được xét xử trước bồi thẩm đoàn, trái ngược với tội vi cảnh (summary offence).
    • Robbery is typically considered an indictable offence. (Cướp thường được coi một tội danh nghiêm trọng có thể bị truy tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Indict (động từ): Truy tố, buộc tội chính thức.

    • The grand jury decided to indict the suspect. (Bồi thẩm đoàn quyết định truy tố nghi phạm.)
  • Indictment (danh từ): Sự truy tố; bản cáo trạng.

    • The indictment listed several serious charges. (Bản cáo trạng liệt kê một số cáo buộc nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chargeable: Có thể bị buộc tội, có thể bị cáo buộc.
  • Prosecutable: Có thể bị truy tố.
Từ trái nghĩa
  • Non-indictable: Không thể bị truy tố (thường chỉ các vi phạm nhẹ).
  • Summary (trong ngữ cảnh "summary offence"): Vi cảnh, xử lý nhanh (tội nhẹ không cần bồi thẩm đoàn).
indictable

The prosecutor explained that the crime was an indictable offense.

tính từ
  1. có thể bị truy tố, có thể bị buộc tội

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự