indictable
/in'daitəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị truy tố, có thể bị buộc tội: Dùng để mô tả một hành vi phạm tội nghiêm trọng đến mức có thể bị đưa ra xét xử trước một bồi thẩm đoàn hoặc tòa án chính thức. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Murder is an indictable offense. (Giết người là một tội danh có thể bị truy tố.)
- The prosecutor determined that the crime was indictable. (Công tố viên xác định rằng tội phạm đó có thể bị buộc tội.)
- He was arrested for an indictable act. (Anh ta bị bắt vì một hành vi có thể bị truy tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "indictable offence" (Anh) / "indictable crime" (Mỹ): Tội phạm nghiêm trọng, thường phải được xét xử trước bồi thẩm đoàn, trái ngược với tội vi cảnh (summary offence).
- Robbery is typically considered an indictable offence. (Cướp thường được coi là một tội danh nghiêm trọng có thể bị truy tố.)
Biến thể và từ gần giống
Indict (động từ): Truy tố, buộc tội chính thức.
- The grand jury decided to indict the suspect. (Bồi thẩm đoàn quyết định truy tố nghi phạm.)
Indictment (danh từ): Sự truy tố; bản cáo trạng.
- The indictment listed several serious charges. (Bản cáo trạng liệt kê một số cáo buộc nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Chargeable: Có thể bị buộc tội, có thể bị cáo buộc.
- Prosecutable: Có thể bị truy tố.
Từ trái nghĩa
- Non-indictable: Không thể bị truy tố (thường chỉ các vi phạm nhẹ).
- Summary (trong ngữ cảnh "summary offence"): Vi cảnh, xử lý nhanh (tội nhẹ không cần bồi thẩm đoàn).
tính từ
- có thể bị truy tố, có thể bị buộc tội