indigestion
/,indi'dʤestʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng khó tiêu: Tình trạng khó chịu ở dạ dày và hệ tiêu hóa sau khi ăn, thường do ăn quá nhanh, quá nhiều hoặc ăn thức ăn khó tiêu hóa.
- (Thân mật) Sự chán ngấy, sự ngấy tới tận cổ: Cảm giác chán ghét, không thể chịu đựng thêm được nữa đối với một thứ gì đó (thường là phi vật chất như thông tin, sự kiện).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Après ce repas trop copieux, j'ai une légère indigestion. (Sau bữa ăn quá thịnh soạn đó, tôi bị chứng khó tiêu nhẹ.)
- Les symptômes de l'indigestion incluent des ballonnements et des nausées. (Các triệu chứng của chứng khó tiêu bao gồm đầy hơi và buồn nôn.)
- J'ai une indigestion de ces mauvaises nouvelles à la télévision. (Tôi chán ngấy những tin tức xấu trên tivi rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Avoir une indigestion de quelque chose: (Cách nói thân mật) Chán ngấy, ngấy tới tận cổ cái gì đó (thường không phải đồ ăn).
- Il a eu une indigestion de réunions cette semaine. (Anh ấy đã chán ngấy các cuộc họp trong tuần này.)
- Les enfants ont une indigestion de devoirs pendant les vacances. (Bọn trẻ chán ngấy bài tập về nhà trong suốt kỳ nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Indigeste (tính từ): Khó tiêu; (nghĩa bóng) khó hiểu, rối rắm.
- Un repas indigeste (một bữa ăn khó tiêu)
- Un livre indigeste (một cuốn sách khó hiểu/rối rắm)
Dyspepsie (danh từ giống cái): (Thuật ngữ y khoa) Chứng khó tiêu, rối loạn tiêu hóa.
Từ đồng nghĩa
- Maux d'estomac: Đau dạ dày, khó chịu ở dạ dày.
- Trouble digestif: Rối loạn tiêu hóa.
- Satiété / Dégoût: (Cho nghĩa bóng) Sự no nê / Sự chán ghét.
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'estomac dans les talons: (Thành ngữ, nghĩa đen: Có cái dạ dày ở trong gót chân) Rất đói bụng. (Trái nghĩa với tình trạng ).
- Avoir la digestion facile: Tiêu hóa dễ dàng. (Trái nghĩa với tình trạng ).
danh từ giống cái
- chứng khó tiêu
- avoir une indigestion de quelque chose(thân mật) chán ngấy cái gì