indigestion
/,indi'dʤestʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng khó tiêu, tình trạng không tiêu hóa: Một cảm giác khó chịu hoặc đau ở vùng bụng trên, thường xảy ra sau khi ăn hoặc uống, do thức ăn không được tiêu hóa một cách bình thường.
- Sự không hiểu thấu, sự không lĩnh hội (nghĩa ít phổ biến): Tình trạng không thể tiếp thu hoặc hiểu đầy đủ một vấn đề, ý tưởng phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính):
- Eating too quickly can cause indigestion. (Ăn quá nhanh có thể gây ra chứng khó tiêu.)
- She took some medicine for her indigestion. (Cô ấy đã uống một ít thuốc cho chứng khó tiêu của mình.)
- Danh từ (nghĩa ít phổ biến):
- His explanation led to more indigestion than clarity. (Lời giải thích của anh ta dẫn đến sự khó hiểu nhiều hơn là sự rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To suffer from indigestion": Bị chứng khó tiêu.
- He often suffers from indigestion after rich meals. (Anh ấy thường bị khó tiêu sau những bữa ăn nhiều dầu mỡ.)
- "A bout of indigestion": Một cơn/đợt khó tiêu.
- I had a bad bout of indigestion last night. (Tôi đã bị một cơn khó tiêu nặng tối qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Indigestible (tính từ): Khó tiêu hóa.
- Some foods are indigestible for many people. (Một số thực phẩm khó tiêu hóa đối với nhiều người.)
- Dyspepsia (danh từ, y học): Chứng khó tiêu (từ đồng nghĩa chuyên môn).
- Heartburn (danh từ): Chứng ợ nóng (một triệu chứng thường đi kèm với chứng khó tiêu).
Từ đồng nghĩa
- Upset stomach: Đau bụng, khó chịu dạ dày.
- Dyspepsia: Chứng khó tiêu (từ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "indigestion" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "indigestion".)
danh từ
- (y học) chứng khó tiêu
- tình trạng không tiêu hoá
- sự không hiểu thấu, sự không lĩnh hội