indignation
/,indig'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phẫn nộ, sự căm phẫn: Cảm xúc mạnh mẽ của sự tức giận và bất bình, thường được gây ra bởi một điều gì đó bị coi là bất công, hèn hạ hoặc đáng khinh.
- Sự công phẫn: Sự phẫn nộ mang tính đạo đức, xuất phát từ cảm giác rằng một nguyên tắc công bằng hoặc đúng đắn đã bị vi phạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her voice trembled with indignation. (Giọng cô ấy run lên vì phẫn nộ.)
- The unfair verdict caused public indignation. (Bản án bất công đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
- He felt a surge of righteous indignation. (Anh ấy cảm thấy một cơn sóng công phẫn dâng trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with indignation": một cách đầy phẫn nộ.
- She rejected the offer with indignation. (Cô ấy từ chối lời đề nghị một cách đầy phẫn nộ.)
"to one's indignation": khiến ai đó phẫn nộ.
- To my great indignation, he accused me of lying. (Khiến tôi vô cùng phẫn nộ, hắn ta buộc tội tôi nói dối.)
Biến thể và từ gần giống
- Indignant (tính từ): phẫn nộ, căm phẫn.
- She was indignant at the suggestion. (Cô ấy phẫn nộ trước lời đề nghị đó.)
Từ đồng nghĩa
- Outrage: sự phẫn nộ tột độ, sự phẫn uất.
- Wrath: cơn thịnh nộ (thường trang trọng hoặc văn chương).
- Fury: cơn giận dữ mãnh liệt.
Từ trái nghĩa
- Contentment: sự hài lòng, sự mãn nguyện.
- Approval: sự tán thành, sự đồng ý.
- Calm: sự bình tĩnh.
Thành ngữ liên quan
- Righteous indignation: sự công phẫn, sự phẫn nộ chính đáng (vì lý do đạo đức).
- He spoke with righteous indignation about the corruption. (Ông ấy nói với sự công phẫn về nạn tham nhũng.)
danh từ
- sự căm phẫn, sự phẫn nộ, sự công phẫn
- waves of indignationnhững làn sóng phẫn nộ