outrage

/'autreidʤ/
danh từ
  1. sự xúc phạm, sự làm phương hại, sự làm tổn thương (quyền lợi, tình cảm...)
  2. sự lăng nhục, sự sỉ nhục
  3. sự vi phạm trắng trợn
    • an outrage upon justice
      sự vi phạm công lý một cách trắng trợn
ngoại động từ
  1. xúc phạm, làm phương hại, làm tổn thương
  2. lăng nhục, sỉ nhục
  3. cưỡng hiếp
  4. vi phạm trắng trợn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "outrage"