outrage

/'autreidʤ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự phẫn nộ, sự căm phẫn: Một cảm giác mạnh mẽ của sự tức giận, sốc bất bình, thường do một hành động bất công, tàn ác hoặc xúc phạm gây ra.
    • Hành động tàn bạo, hành động gây phẫn nộ: Một hành động cực kỳ tàn ác, bạo lực hoặc xúc phạm, vi phạm các chuẩn mực đạo đức hoặc pháp luật.
    • Sự vi phạm trắng trợn: Một hành động coi thường công khai nghiêm trọng đối với luật pháp, công lý hoặc các nguyên tắc được chấp nhận.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm phẫn nộ, gây bất bình, chọc tức: Gây ra cảm giác sốc, tức giận sâu sắc phản đối mạnh mẽ ở ai đó.
    • Xúc phạm nghiêm trọng, vi phạm trắng trợn: Hành động một cách tàn nhẫn hoặc bất kính, xâm phạm nghiêm trọng đến quyền lợi, niềm tin hoặc phẩm giá của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The decision to close the hospital caused public outrage. (Quyết định đóng cửa bệnh viện đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
    • The terrorist attack was an outrage against humanity. (Vụ tấn công khủng bố một hành động tàn bạo chống lại loài người.)
    • The judge's ruling was an outrage upon justice. (Phán quyết của thẩm phán một sự vi phạm trắng trợn công lý.)
  • Ngoại động từ:

    • His insensitive comments outraged the entire community. (Những bình luậncảm của anh ta đã làm cả cộng đồng phẫn nộ.)
    • The proposal to cut funding for education outrages many parents. (Đề xuất cắt giảm ngân sách cho giáo dục khiến nhiều phụ huynh bất bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an outrage": một điều quá đáng, không thể chấp nhận được.

    • The price they are charging for water is an absolute outrage. (Giá họ tính cho nước một điều hoàn toàn quá đáng.)
  • "to express outrage at/over something": bày tỏ sự phẫn nộ về điều đó.

    • Citizens expressed outrage at the government's corruption. (Người dân bày tỏ sự phẫn nộ về tham nhũng của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Outrageous (tính từ): quá đáng, kinh khủng, trắng trợn.

    • The company made outrageous profits during the pandemic. (Công ty đã thu về những khoản lợi nhuận quá đáng trong đại dịch.)
  • Outraged (tính từ): cảm thấy hoặc thể hiện sự phẫn nộ.

    • She was outraged by the false accusations. ( ấy phẫn nộ trước những cáo buộc sai trái.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự phẫn nộ): indignation, fury, wrath, anger.
  • Danh từ (hành động tàn bạo): atrocity, abomination, horror, crime.
  • Động từ (làm phẫn nộ): infuriate, enrage, scandalize, shock, offend.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "outrage" thường không kết hợp để tạo thành các phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Cry of outrage: tiếng kêu/thét lên phẫn nộ.

    • A cry of outrage went up from the crowd when the verdict was announced. (Một tiếng kêu phẫn nộ vang lên từ đám đông khi tuyên án.)
  • Sense of outrage: cảm giác phẫn nộ.

    • There is a growing sense of outrage over the unfair treatment. (Cảm giác phẫn nộ về sự đối xử bất công ngày càng gia tăng.)
danh từ
  1. sự xúc phạm, sự làm phương hại, sự làm tổn thương (quyền lợi, tình cảm...)
  2. sự lăng nhục, sự sỉ nhục
  3. sự vi phạm trắng trợn
    • an outrage upon justice
      sự vi phạm công lý một cách trắng trợn
ngoại động từ
  1. xúc phạm, làm phương hại, làm tổn thương
  2. lăng nhục, sỉ nhục
  3. cưỡng hiếp
  4. vi phạm trắng trợn