indignité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không xứng đáng: Trạng thái hoặc phẩm chất của một người hoặc hành động không đáp ứng được các tiêu chuẩn đạo đức, danh dự hoặc phẩm giá được mong đợi.
- Tính xấu xa, sự đê tiện: Chỉ bản chất hoặc hành vi thấp hèn, đáng khinh, trái với lương tâm và đạo lý.
- Điều xấu xa, điều nhục nhã: Một hành động, sự việc hoặc tình huống cụ thể bị coi là ô nhục, đáng hổ thẹn.
- (Luật học, pháp lý) Sự truất quyền thừa kế: Một chế tài pháp lý tước bỏ quyền thừa kế của một người vì đã có hành vi nghiêm trọng chống lại người để lại di sản, chứng tỏ sự không xứng đáng.
- (Từ cũ) Sự đối xử tàn tệ: Cách đối xử độc ác, bất công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'indignité de cette proposition est évidente. (Tính không xứng đáng của đề xuất này là rõ ràng.)
- Son comportement a atteint un niveau d'indignité rare. (Hành vi của anh ta đã đạt tới mức độ đê tiện hiếm thấy.)
- Commettre un tel acte, c'est une indignité ! (Phạm phải một hành động như vậy, đó là một điều nhục nhã!)
- Le tribunal a prononcé l'indignité successorale. (Tòa án đã tuyên bố sự truất quyền thừa kế.)
- Les prisonniers subissaient toutes sortes d'indignités. (Các tù nhân phải chịu đủ mọi sự đối xử tàn tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans l'indignité": Sa vào cảnh nhục nhã, mất hết phẩm giá.
- Après ce scandale, il est tombé dans l'indignité. (Sau vụ bê bối đó, ông ta đã sa vào cảnh nhục nhã.)
- "Être d'une grande indignité": Cực kỳ đê tiện, vô cùng xấu xa.
- Ce chantage est d'une grande indignité. (Hành động tống tiền này là cực kỳ đê tiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Indigne (tính từ): Không xứng đáng, đáng khinh.
- Un héritier indigne. (Một người thừa kế không xứng đáng.)
- Indignement (trạng từ): Một cách đê tiện, một cách không xứng đáng.
- Il a été indignement traité. (Anh ta đã bị đối xử một cách tàn tệ.)
Từ đồng nghĩa
- Bassesse: Sự thấp hèn, đê tiện.
- Infamie: Sự ô nhục, điều nhục nhã.
- Avilissement: Sự hạ thấp nhân phẩm, sự làm cho đê tiện.
Các cụm từ liên quan
- Indignité nationale: (Lịch sử, pháp lý) Tội phản quốc, một tội danh dẫn đến sự tước bỏ các quyền công dân.
- Il a été condamné pour indignité nationale après la guerre. (Ông ta bị kết tội phản quốc sau chiến tranh.)
- Indignité successorale: (Pháp lý) Sự truất quyền thừa kế.
- Le meurtre du défunt entraîne l'indignité successorale. (Tội giết người để lại di sản dẫn đến sự truất quyền thừa kế.)
Thành ngữ liên quan
- Crier à l'indignité: Kêu lên vì phẫn nộ trước một điều nhục nhã.
- Le public a crié à l'indignité face à cette décision. (Công chúng đã kêu lên vì phẫn nộ trước quyết định này.)
danh từ giống cái
- (văn học) tính không xứng đáng
- tính xấu xa
- L'indignité d'une conduitetính xấu xa của hạnh kiểm
- điều xấu xa, điều nhục nhã
- C'est une indignitéđó là một điều xấu xa, nhục nhã
- (luật học, pháp lý) sự truất quyền thưà kế vì không xứng đáng
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự đối xử tàn tệ