indigent
/'indidʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nghèo khó, bần cùng: Chỉ tình trạng thiếu thốn nghiêm trọng về của cải vật chất, không có đủ điều kiện sống tối thiểu.
- (Nghĩa bóng) Nghèo nàn: Dùng để chỉ sự thiếu thốn, kém phát triển về mặt tinh thần, trí tuệ hoặc văn hóa.
Danh từ:
- Kẻ nghèo khó, kẻ bần cùng: Người đang sống trong cảnh nghèo đói, thiếu thốn cùng cực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La municipalité vient en aide aux familles les plus indigentes. (Thành phố hỗ trợ các gia đình nghèo khó nhất.)
- Un débat intellectuel indigente. (Một cuộc tranh luận trí tuệ nghèo nàn.)
Danh từ:
- Cette association distribue de la nourriture aux indigents. (Hiệp hội này phân phát thức ăn cho những người nghèo khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Secours aux indigents": sự cứu trợ cho người nghèo, thường là một chính sách hoặc hoạt động công cộng.
- Le bureau de secours aux indigents a été créé au XIXe siècle. (Văn phòng cứu trợ người nghèo được thành lập vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Indigence (danh từ giống cái): tình trạng nghèo khó, bần cùng.
- Vivre dans l'indigence. (Sống trong cảnh bần cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Pauvre: nghèo.
- Démuni: thiếu thốn, không có gì.
- Miséreux: khốn khổ, cùng khổ.
Từ trái nghĩa
- Riche: giàu có.
- Aisé: khá giả, sung túc.
- Fortuné: có của, giàu sang.
Thành ngữ liên quan
- Être réduit à l'état d'indigent: bị rơi vào cảnh nghèo khó.
- Après la faillite, il a été réduit à l'état d'indigent. (Sau khi phá sản, ông ta đã rơi vào cảnh bần cùng.)
tính từ
- nghèo khó, bần cùng
- (nghĩa bóng) nghèo nàn
- Imagination indigentetrí tưởng tượng nghèo nàn
danh từ
- kẻ nghèo khó, kẻ bần cùng