directement

Học thuật
Thân thiện
directement

Je rentre directement chez moi après l'école.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thẳng, một cách thẳng: Diễn tả hành động di chuyển hoặc hướng đến một địa điểm không sự dừng lại, chuyển hướng hoặc trung gian nào.
    • Trực tiếp, một cách trực tiếp: Diễn tả hành động được thực hiện không thông qua người hoặc vật trung gian, hoặc sự tiếp xúc không khoảng cách.
    • Hoàn toàn, một cách hoàn toàn: Nhấn mạnh mức độ tuyệt đối, hoàn toàn của một đặc điểm hoặc trạng thái (thường dùng với tính từ).
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "thẳng":
    • Le train va directement à Lyon. (Chuyến tàu đi thẳng tới Lyon.)
    • Après le travail, je rentre directement à la maison. (Sau giờ làm, tôi về thẳng nhà.)
  • Với nghĩa "trực tiếp":
    • Vous pouvez me contacter directement par téléphone. (Anh có thể liên hệ trực tiếp với tôi bằng điện thoại.)
    • Il a répondu directement à ma question. (Anh ấy đã trả lời trực tiếp câu hỏi của tôi.)
  • Với nghĩa "hoàn toàn":
    • Son opinion est directement opposée à la mienne. (Ý kiến của anh ta hoàn toàn trái ngược với tôi.)
    • C'est directement impossible. (Điều đó hoàn toàn không thể được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Venir directement de...": Đến thẳng từ... (một địa điểm), hoặc mới vừa từ... đến.
    • Ces fruits viennent directement du marché. (Những trái cây này đến thẳng từ chợ.)
  • "Être directement responsable": Chịu trách nhiệm trực tiếp.
    • Le directeur est directement responsable de cette décision. (Giám đốc chịu trách nhiệm trực tiếp cho quyết định này.)
Biến thể từ gần giống
  • Direct, directe (tính từ): trực tiếp, thẳng.
    • un vol direct (chuyến bay thẳng)
    • un contact direct (sự tiếp xúc trực tiếp)
  • Indirectement (phó từ): một cách gián tiếp, không trực tiếp. (Từ trái nghĩa)
    • Il l'a appris indirectement. (Anh ta biết điều đó một cách gián tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Droit (phó từ): thẳng (thường dùng cho phương hướng, đường đi).
    • Allez droit devant vous. (Hãy đi thẳng về phía trước.)
  • Sans détour (cụm từ): không vòng vo, thẳng thắn.
    • Il a parlé sans détour. (Anh ấy đã nói thẳng thắn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho phó từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "directement")

directement

Je rentre directement chez moi après l'école.

phó từ
  1. thẳng
    • Rentrer directement chez soi
      về thẳng nhà
  2. trực tiếp
    • S'adresser directement à quelqu'un
      nói trực tiếp với ai
  3. hoàn toàn
    • Directement contraire
      hoàn toàn trái ngược

Từ trái nghĩa

Từ chứa "directement"