indiscriminating

Học thuật
Thân thiện
indiscriminating

A tourist takes an indiscriminating photo of the entire crowded market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phân biệt, bừa bãi: Chỉ hành động hoặc thái độ không sự lựa chọn kỹ càng, không phân biệt đối tượng, tiêu chuẩn hay giá trị. Hành động này thường thiếu sự cân nhắc có thể dẫn đến kết quả tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His indiscriminating praise made the feedback meaningless. (Lời khen ngợi bừa bãi của anh ấy khiến phản hồi trở nên vô nghĩa.)
    • The bombing was indiscriminating, causing many civilian casualties. (Cuộc ném bom không phân biệt đã gây ra nhiều thương vong cho thường dân.)
    • She has an indiscriminating taste in movies and will watch anything. ( ấy gu xem phim bừa bãi sẽ xem bất cứ thứ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indiscriminating violence": bạo lực tràn lan, không phân biệt mục tiêu.

    • The conflict descended into indiscriminating violence. (Xung đột đã biến thành bạo lực tràn lan.)
  • "indiscriminating use of resources": việc sử dụng tài nguyên bừa bãi, lãng phí.

    • The indiscriminating use of antibiotics is a serious health concern. (Việc sử dụng kháng sinh bừa bãi một mối lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Indiscriminate (adj): (từ phổ biến hơn) không phân biệt, bừa bãi.

    • indiscriminate attacks (các cuộc tấn công không phân biệt)
  • Undiscriminating (adj): (từ đồng nghĩa) không sự phân biệt, kén chọn.

    • an undiscriminating reader (một độc giả không kén chọn)
Từ đồng nghĩa
  • Unselective: không tính chọn lọc.
  • Haphazard: tùy tiện, ngẫu nhiên, thiếu trật tự.
  • Wholesale: ồ ạt, hàng loạt (theo nghĩa rộng không phân biệt).
Từ trái nghĩa
  • Discriminating: tính phân biệt, tinh tế, kén chọn.
  • Selective: tính chọn lọc.
  • Judicious: sáng suốt, thận trọng trong phán đoán.
indiscriminating

A tourist takes an indiscriminating photo of the entire crowded market.

Adjective
  1. không phân biệt, bừa bãi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống