indiscriminate
/,indis'kriminit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không phân biệt, bừa bãi: Hành động hoặc sự lựa chọn được thực hiện một cách tùy tiện, không có sự chọn lọc kỹ càng, không dựa trên sự phân biệt rõ ràng.
- Thiếu sự cân nhắc: Chỉ sự thiếu cân nhắc hoặc không quan tâm đến hậu quả, đặc điểm, hoặc sự khác biệt khi hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The indiscriminate bombing caused civilian casualties. (Cuộc ném bom bừa bãi đã gây ra thương vong cho dân thường.)
- She was indiscriminate in her criticism, blaming everyone. (Cô ấy chỉ trích một cách bừa bãi, đổ lỗi cho tất cả mọi người.)
- An indiscriminate collection of data is useless for analysis. (Một bộ sưu tập dữ liệu không có chọn lọc thì vô dụng cho việc phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"indiscriminate of": (cổ, ít dùng) không phân biệt, bất chấp.
- He helped people, indiscriminate of their background. (Anh ấy giúp đỡ mọi người, bất chấp xuất thân của họ.)
"indiscriminate in one's...": bừa bãi trong việc gì đó của ai.
- He is indiscriminate in his spending habits. (Anh ta có thói quen chi tiêu bừa bãi.)
Biến thể và từ gần giống
Indiscriminately (phó từ): một cách bừa bãi, không phân biệt.
- The chemicals were dumped indiscriminately. (Các hóa chất bị đổ bỏ một cách bừa bãi.)
Indiscrimination (danh từ, ít dùng): sự không phân biệt, sự bừa bãi.
Từ đồng nghĩa
- Haphazard: ngẫu nhiên, tùy tiện.
- Random: ngẫu nhiên.
- Unselective: không có chọn lọc.
- Wholesale: (theo nghĩa bóng) hàng loạt, ồ ạt (mang tính tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Discriminating: tinh tế, có khả năng phân biệt.
- Selective: có chọn lọc.
- Discerning: sáng suốt, tinh ý.
Thành ngữ liên quan
- Indiscriminate violence: bạo lực bừa bãi (thường dùng trong bối cảnh xung đột).
- The regime was accused of indiscriminate violence against protesters. (Chế độ bị cáo buộc sử dụng bạo lực bừa bãi chống lại người biểu tình.)
tính từ
- không phân biệt, bừa bãi
- an indiscriminate bombingmột cuộc ném bom bừa bãi
- to deal out indiscriminate blowsđấm bạt mạng
- to be indiscriminate in making friendskết bạn bừa bãi