undiscriminating

/'ʌndis'krimineitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
undiscriminating

A tourist takes an undiscriminating photo of the entire crowded market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không biết phân biệt, không khả năng đánh giá tinh tế: Chỉ việc không thể nhận ra hoặc không chú ý đến sự khác biệt về chất lượng, giá trị hoặc chi tiết. Người hoặc hành động này thường chấp nhận mọi thứ một cách dễ dãi không sự phán xét, lựa chọn kỹ càng.
    • Bừa bãi, ẩu, thiếu chọn lọc: Miêu tả một cách tiếp cận thô thiển, thiếu sự tinh tế cân nhắc cần thiết.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy một độc giả không biết chọn lọc, người sẽ đọc bất kỳ cuốn sách nào anh ta tìm thấy.)
  • (Việc sử dụng gia vị một cách bừa bãi của nhà hàng đã làm hỏng hương vị tinh tế của món .)
  • (Gu âm nhạc không biết phân biệt của ấy có nghĩa ấy thích mọi bài hát trên đài phát thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undiscriminating acceptance": sự chấp nhận thiếu cân nhắc.
    • The public's undiscriminating acceptance of online information can lead to the spread of misinformation. (Sự chấp nhận thiếu cân nhắc thông tin trực tuyến của công chúng có thể dẫn đến việc lan truyền thông tin sai lệch.)
  • "undiscriminating eye": cái nhìn/cặp mắt thiếu tinh tế.
    • To an undiscriminating eye, all modern art might look the same. (Đối với một cặp mắt thiếu tinh tế, tất cả nghệ thuật hiện đại có thể trông giống nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Indiscriminate (adj): bừa bãi, không phân biệt (thường dùng để mô tả hành động cụ thể hơn).
    • The indiscriminate bombing caused civilian casualties. (Cuộc ném bom bừa bãi đã gây ra thương vong cho thường dân.)
  • Uncritical (adj): không tính phê phán, dễ dãi trong đánh giá (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng nhấn mạnh sự thiếu phê bình hơn thiếu khả năng phân biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Unselective: không tính chọn lọc.
  • Indiscriminating: bừa bãi, không phân biệt (cùng nghĩa).
  • Undiscerning: thiếu sự nhạy bén, tinh tế trong nhận thức.
Từ trái nghĩa
  • Discriminating: tinh tế, biết phân biệt, kén chọn.
  • Selective: tính chọn lọc.
  • Discerning: sáng suốt, tinh tường, con mắt tinh đời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'discriminate').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'undiscriminating').

undiscriminating

A tourist takes an undiscriminating photo of the entire crowded market.

tính từ
  1. không biết phân biệt, không biết suy xét
  2. bừa, ẩu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống