retenue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Được giữ lại, bị giữ lại: Chỉ một cái gì đó bị ngăn không cho tiến triển, thể hiện hoặc thoát ra.
- Được kìm nén, được kiềm chế: Chỉ cảm xúc, hành động hoặc phản ứng bị cố ý kiểm soát, không để bộc lộ ra ngoài.
- Kín đáo, ý tứ: Chỉ thái độ, cách cư xử có chừng mực, biết tự kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une somme d'argent retenue pour les impôts. (Một khoản tiền bị giữ lại để đóng thuế.)
- Une respiration retenue. (Một hơi thở nín lại / bị kìm nén.)
- Elle a répondu avec une colère retenue. (Cô ấy đã trả lời với một cơn giận bị kìm nén.)
- Une jeune fille retenue et polie. (Một cô gái kín đáo và lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eau retenue": nước bị giữ lại (ví dụ: trong một hồ chứa, đập nước).
- Le barrage permet l'utilisation de l'eau retenue. (Con đập cho phép sử dụng lượng nước được giữ lại.)
- "À voix retenue": với giọng nói nhỏ, kìm nén.
- Ils parlaient à voix retenue pour ne pas réveiller l'enfant. (Họ nói chuyện với giọng nhỏ để không đánh thức đứa trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Retenir (động từ): giữ lại, kìm lại, nhớ.
- Il faut retenir cette leçon. (Phải nhớ bài học này.)
- Retenu (tính từ giống đực): Dạng giống đực của "retenue".
- Un homme retenu dans ses propos. (Một người đàn ông kín đáo trong lời nói.)
- Retenue (danh từ giống cái): Sự kiềm chế; tiền phạt (trong học đường, thể thao); lượng nước tích trữ.
- Il a agi avec retenue. (Anh ấy đã hành động với sự kiềm chế.)
- Une retenue sur salaire. (Một khoản khấu trừ từ lương.)
- La retenue d'un barrage. (Hồ chứa nước của một con đập.)
Từ đồng nghĩa
- Contenu(e): được kiềm chế, được kìm lại.
- Réservé(e): kín đáo, dè dặt.
- Mesuré(e): có chừng mực, điều độ.
- Maîtrisé(e): được làm chủ, được kiểm soát.
Từ trái nghĩa
- Débridé(e): buông thả, phóng túng.
- Exubérant(e): sôi nổi, hồ hởi quá mức.
- Impulsif/ve: bốc đồng.
- Libéré(e): được giải phóng, được thả ra.
tính từ
- giữ trước
- Place retenuechỗ ngồi giữ trước
- kìm lại, cầm lại
- Larmes retenuesnước mắt cầm lại
- giữ gìn ý tứ