retenue

Học thuật
Thân thiện
retenue

Une famille a fait une retenue pour un dîner au restaurant.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Được giữ lại, bị giữ lại: Chỉ một cái gì đó bị ngăn không cho tiến triển, thể hiện hoặc thoát ra.
    • Được kìm nén, được kiềm chế: Chỉ cảm xúc, hành động hoặc phản ứng bị cố ý kiểm soát, không để bộc lộ ra ngoài.
    • Kín đáo, ý tứ: Chỉ thái độ, cách cư xử chừng mực, biết tự kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une somme d'argent retenue pour les impôts. (Một khoản tiền bị giữ lại để đóng thuế.)
    • Une respiration retenue. (Một hơi thở nín lại / bị kìm nén.)
    • Elle a répondu avec une colère retenue. ( ấy đã trả lời với một cơn giận bị kìm nén.)
    • Une jeune fille retenue et polie. (Một cô gái kín đáo lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eau retenue": nước bị giữ lại (ví dụ: trong một hồ chứa, đập nước).
    • Le barrage permet l'utilisation de l'eau retenue. (Con đập cho phép sử dụng lượng nước được giữ lại.)
  • voix retenue": với giọng nói nhỏ, kìm nén.
    • Ils parlaient à voix retenue pour ne pas réveiller l'enfant. (Họ nói chuyện với giọng nhỏ để không đánh thức đứa trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Retenir (động từ): giữ lại, kìm lại, nhớ.
    • Il faut retenir cette leçon. (Phải nhớ bài học này.)
  • Retenu (tính từ giống đực): Dạng giống đực của "retenue".
    • Un homme retenu dans ses propos. (Một người đàn ông kín đáo trong lời nói.)
  • Retenue (danh từ giống cái): Sự kiềm chế; tiền phạt (trong học đường, thể thao); lượng nước tích trữ.
    • Il a agi avec retenue. (Anh ấy đã hành động với sự kiềm chế.)
    • Une retenue sur salaire. (Một khoản khấu trừ từ lương.)
    • La retenue d'un barrage. (Hồ chứa nước của một con đập.)
Từ đồng nghĩa
  • Contenu(e): được kiềm chế, được kìm lại.
  • Réservé(e): kín đáo, dè dặt.
  • Mesuré(e): chừng mực, điều độ.
  • Maîtrisé(e): được làm chủ, được kiểm soát.
Từ trái nghĩa
  • Débridé(e): buông thả, phóng túng.
  • Exubérant(e): sôi nổi, hồ hởi quá mức.
  • Impulsif/ve: bốc đồng.
  • Libéré(e): được giải phóng, được thả ra.
retenue

Une famille a fait une retenue pour un dîner au restaurant.

tính từ
  1. giữ trước
    • Place retenue
      chỗ ngồi giữ trước
  2. kìm lại, cầm lại
    • Larmes retenues
      nước mắt cầm lại
  3. giữ gìn ý tứ