indissoluble
/,indi'sɔljubl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể chia lìa, không thể hủy bỏ: Chỉ mối liên kết, sự gắn bó hoặc hợp đồng rất chặt chẽ và vĩnh viễn, không thể bị phá vỡ hoặc chấm dứt.
- Bền chặt, vững bền: Diễn tả một sự kết hợp hoặc mối quan hệ cực kỳ kiên cố và lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un lien indissoluble unit les deux pays. (Một mối liên kết bền chặt gắn kết hai quốc gia.)
- Leur amitié est indissoluble. (Tình bạn của họ là không thể chia lìa.)
- Un contrat indissoluble. (Một hợp đồng không thể hủy bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Union indissoluble": sự kết hợp/hôn nhân bền chặt, không thể hủy bỏ.
- Le mariage était considéré comme une union indissoluble. (Hôn nhân từng được coi là một sự kết hợp không thể hủy bỏ.)
"Lien indissoluble": mối dây liên kết bền chặt.
- Il existe un lien indissoluble entre la culture et l'histoire. (Có một mối liên kết bền chặt giữa văn hóa và lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Indissolublement (phó từ): một cách bền chặt, không thể chia lìa.
- Ils sont indissolublement liés. (Họ gắn bó với nhau một cách bền chặt.)
Indissolubilité (danh từ): tính chất không thể chia lìa, tính bền vững.
- L'indissolubilité du mariage. (Tính chất không thể hủy bỏ của hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Inséparable: không thể tách rời.
- Éternel: vĩnh cửu, mãi mãi.
- Inaltérable: không thể thay đổi, không suy suyển.
Từ trái nghĩa
- Dissoluble: có thể hủy bỏ, có thể tan rã.
- Fragile: mong manh, dễ vỡ.
- Temporaire: tạm thời.
tính từ
- không thể chia lìa, bền chặt
- Attachement indissolublesự gắn bó bền chặt