indistinctness

/,indis'tiɳktnis/
Học thuật
Thân thiện
indistinctness

The distant mountains had a soft indistinctness in the morning haze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất không rõ ràng, sự mờ nhạt: Chất lượng của việc thiếu sự rõ ràng, sắc nét hoặc dễ nhận biết. Điều đó "indistinctness" thường khó để nhìn thấy, nghe thấy hoặc hiểu một cách rõ ràng.
    • Tính chất mơ hồ, không xác định: Trạng thái không ranh giới hoặc đặc điểm rõ ràng, khiến cho việc phân biệt trở nên khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The indistinctness of the old photograph made it hard to recognize the people in it. (Sự mờ nhạt của bức ảnh khiến việc nhận ra những người trong ảnh trở nên khó khăn.)
    • He spoke with a certain indistinctness due to his nervousness. (Anh ấy nói với một sự không rõ ràng nào đó sự lo lắng.)
    • The indistinctness of the memory bothered her for years. (Tính chất mơ hồ của ký ức đã làm phiền ấy trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indistinctness" trong văn chương hoặc phê bình nghệ thuật: Thường được dùng để mô tả một phong cách, hình ảnh hoặc ý tưởng cố tình không rõ ràng, nhằm tạo ra sự mơ hồ hoặc nhiều cách hiểu.

    • The poet uses the indistinctness of the imagery to evoke a dream-like state. (Nhà thơ sử dụng sự không rõ ràng của hình ảnh để gợi lên một trạng thái giống như .)
  • "Indistinctness" trong tranh luận hoặc lập luận: Chỉ sự thiếu rõ ràng trong lập luận hoặc cách diễn đạt, dẫn đến sự hiểu lầm.

    • The main weakness of his thesis was the indistinctness of its central claim. (Điểm yếu chính trong luận văn của anh ta sự không rõ ràng trong luận điểm trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Indistinct (tính từ): Không rõ ràng, mờ nhạt, lờ mờ.

    • an indistinct figure in the fog (một bóng người mờ ảo trong sương)
  • Distinctness (danh từ): Sự rõ ràng, sự minh bạch (nghĩa trái ngược).

    • the distinctness of her pronunciation (sự rõ ràng trong cách phát âm của ấy)
Từ đồng nghĩa
  • Blurriness: Sự nhòe, sự mờ.
  • Fuzziness: Sự mờ, sự không nét.
  • Vagueness: Sự mơ hồ, không rõ ràng.
  • Obscurity: Sự tối nghĩa, sự khó hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Clarity: Sự rõ ràng, minh bạch.
  • Distinctness: Sự phân biệt rõ ràng, sự nét.
  • Sharpness: Sự sắc nét, rõ ràng.
indistinctness

The distant mountains had a soft indistinctness in the morning haze.

danh từ
  1. sự không rõ ràng, sự phảng phất, sự lờ mờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa