distinctness
/dis'tiɳktnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính riêng biệt, tính khác biệt: Chất lượng của việc không giống nhau, tách biệt hoặc khác với những thứ khác đã biết.
- Tính rõ ràng, tính minh bạch: Trạng thái có thể nhận thấy, hiểu hoặc phân biệt một cách dễ dàng và chính xác.
- Tính sắc nét, tính rõ rệt: Chất lượng của việc sắc bén, rõ ràng và không bị mờ nhòe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The distinctness of their cultures makes the region fascinating. (Tính riêng biệt trong văn hóa của họ khiến khu vực này trở nên hấp dẫn.)
- She spoke with great distinctness so everyone could understand. (Cô ấy nói chuyện với sự rõ ràng tuyệt vời để mọi người đều có thể hiểu.)
- The distinctness of the image on the new screen is impressive. (Độ rõ nét của hình ảnh trên màn hình mới thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To bring into distinctness": Làm cho trở nên rõ ràng, làm nổi bật.
- The report brings the key issues into sharp distinctness. (Báo cáo làm nổi bật các vấn đề then chốt một cách rõ rệt.)
- "Lack of distinctness": Sự thiếu rõ ràng, sự mơ hồ.
- The lack of distinctness in the instructions caused confusion. (Sự thiếu rõ ràng trong hướng dẫn đã gây ra nhầm lẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Distinct (tính từ): Riêng biệt, rõ ràng.
- They are two distinct concepts. (Chúng là hai khái niệm riêng biệt.)
- Distinctive (tính từ): Đặc trưng, dễ phân biệt.
- She has a distinctive laugh. (Cô ấy có một tiếng cười rất đặc trưng.)
- Distinction (danh từ): Sự phân biệt; danh hiệu, vinh dự.
- He passed the exam with distinction. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi với danh hiệu xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Clarity (n): Sự rõ ràng, minh bạch.
- Sharpness (n): Độ sắc nét, sự rõ rệt.
- Separateness (n): Tính tách biệt, tính độc lập.
- Discreteness (n): Tính rời rạc, tính riêng lẻ.
Từ trái nghĩa
- Indistinctness (n): Sự không rõ ràng, sự mờ nhạt.
- Blurriness (n): Sự mờ ảo, sự nhòe.
- Similarity (n): Sự tương đồng, sự giống nhau.
- Ambiguity (n): Sự mơ hồ, nhập nhằng.
danh từ
- tính riêng biệt
- tính rõ ràng, tính rành mạch, tính minh bạch, tính rõ rệt