individuellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt cá thể, xét riêng từng cá nhân: Chỉ cách thức xem xét, đánh giá hoặc xử lý từng đơn vị riêng lẻ, tách biệt, thay vì xem như một phần của nhóm hay tập thể.
- Từng người một, từng cái một, riêng ra: Chỉ cách thức thực hiện một hành động một cách riêng rẽ, tuần tự cho từng đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ces étudiants sont forts, mais il faut les évaluer individuellement. (Những sinh viên này giỏi, nhưng cần đánh giá họ từng người một.)
- Les pièces du puzzle sont belles individuellement, mais forment un tout. (Các mảnh ghép đẹp khi xét riêng từng cái, nhưng tạo thành một tổng thể.)
- Le professeur a reçu les étudiants individuellement. (Giáo viên đã tiếp sinh viên từng người một.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pris/considéré individuellement": (khi) được xem xét một cách riêng lẻ, tách biệt.
- Chaque argument, pris individuellement, semble faible. (Mỗi lập luận, khi xét riêng ra, có vẻ yếu.)
- "Travailler individuellement": làm việc một mình, độc lập (không theo nhóm).
- Pour cette partie, vous devez travailler individuellement. (Với phần này, các em phải làm việc một mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Individuel, -le (tính từ): thuộc về cá nhân, riêng lẻ.
- une chambre individuelle (một phòng riêng)
- Individualité (danh từ): cá tính, cá thể.
- respecter l'individualité de chacun (tôn trọng cá tính của mỗi người)
- Individualiser (động từ): cá biệt hóa, làm cho mang tính cá nhân.
- individualiser l'enseignement (cá nhân hóa việc giảng dạy)
Từ đồng nghĩa
- Séparément: một cách tách biệt, riêng rẽ.
- Un par un: từng cái một, lần lượt.
- Personnellement: một cách cá nhân (thường nhấn mạnh góc nhìn hoặc trách nhiệm cá nhân).
Từ trái nghĩa
- Collectivement: một cách tập thể.
- Ensemble: cùng nhau.
- Groupe: theo nhóm.
phó từ
- về mặt cá thể
- Individuellement différents et spécifiquement semblableskhác nhau về mặt cá thể và giống nhau về loài
- từng cá nhân, từng người một, từng cái một, riêng ra
- Chacun pris individuellementmỗi người xét riêng ra