indolence

/'indələns/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự lười biếng, sự biếng nhác: Trạng thái không muốn làm việc hoặc hoạt động; sự thiếu năng lượng hoặc động lực để hành động.
    • Tính ì, sự uể oải: Thói quen hoặc khuynh hướng tránh nỗ lực hoặc công việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His indolence led to his failure in the exam. (Sự lười biếng của anh ta dẫn đến việc thi trượt.)
    • The hot weather encourages a feeling of indolence. (Thời tiết nóng bức khuyến khích cảm giác uể oải.)
    • She fought against her own indolence to finish the project. ( ấy đấu tranh với chính sự lười biếng của mình để hoàn thành dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of indolence": Một trạng thái lười biếng.

    • After retirement, he sank into a state of indolence. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy chìm vào trạng thái lười biếng.)
  • "Sheer indolence": Sự lười biếng hoàn toàn, rõ ràng.

    • The task was not done out of sheer indolence. (Nhiệm vụ đã không được hoàn thành hoàn toàn do lười biếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Indolent (tính từ): lười biếng, biếng nhác.
    • He was an indolent student who never did his homework. (Cậu ấy một học sinh lười biếng, chẳng bao giờ làm bài tập về nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Laziness: sự lười biếng.
  • Sloth: sự lười nhác, chậm chạp (mang sắc thái mạnh hơn).
  • Idleness: sự nhàn rỗi, không làm gì.
Từ trái nghĩa
  • Industriousness: sự cần cù, siêng năng.
  • Diligence: sự chăm chỉ, tận tụy.
  • Activity: sự năng động, hoạt động.
danh từ
  1. sự lười biếng, sự biếng nhác

Từ đồng nghĩa