laziness
/leizinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lười biếng, sự biếng nhác: Trạng thái không muốn làm việc hoặc hoạt động; thiếu sự chăm chỉ và nỗ lực.
- Tính chất thư thả, nhàn nhã: Trạng thái hoạt động một cách thoải mái, không gấp gáp (nghĩa ít phổ biến hơn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His laziness caused him to fail the exam. (Sự lười biếng của anh ấy khiến anh ấy trượt kỳ thi.)
- She overcame her natural laziness and finished the project. (Cô ấy đã vượt qua sự lười biếng bẩm sinh và hoàn thành dự án.)
- I enjoy the laziness of a Sunday morning. (Tôi tận hưởng sự thư thả của một buổi sáng Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The sin of laziness": Tội lười biếng (một trong bảy mối tội đầu trong Kitô giáo).
- In some teachings, laziness is considered a deadly sin. (Trong một số giáo lý, sự lười biếng được coi là một tội trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lazy (adj): lười biếng.
- He is a lazy student. (Cậu ấy là một học sinh lười biếng.)
- Laze (động từ): lười nhác, nằm dài nghỉ ngơi.
- I plan to laze on the beach all day. (Tôi định sẽ nằm dài trên bãi biển cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Idleness: sự nhàn rỗi, không làm gì.
- Sloth: sự lười nhác (từ trang trọng, thường dùng cho tội lỗi).
- Indolence: tính lười biếng, uể oải.
Từ trái nghĩa
- Diligence: sự siêng năng, chăm chỉ.
- Industry: sự cần cù.
- Hard work: sự làm việc chăm chỉ.
danh từ
- sự lười biếng, sự biếng nhác