indolence
/'indələns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự biếng nhác, sự uể oải: Trạng thái không muốn hoạt động, làm việc hoặc nỗ lực; sự lười biếng.
- (Y học) Sự không đau: Tính chất của một tổn thương hoặc bệnh tật không gây ra cảm giác đau đớn.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự lãnh đạm: Thái độ thờ ơ, thiếu quan tâm hoặc hứng thú.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thông thường (sự biếng nhác):
- Son indolence l'empêche de réussir ses examens. (Sự biếng nhác của anh ta ngăn cản anh ta thi đỗ.)
- La chaleur de l'été favorise l'indolence. (Cái nóng mùa hè làm tăng sự uể oải.)
Nghĩa y học (sự không đau):
- L'indolence de cette lésion est un signe clinique important. (Tính không đau của tổn thương này là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng.)
Nghĩa cũ (sự lãnh đạm):
- Il a accueilli la nouvelle avec une indolence surprenante. (Anh ta đón nhận tin tức với một sự lãnh đạm đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans l'indolence": Rơi vào tình trạng lười biếng, trì trệ.
- Après sa retraite, il est tombé dans l'indolence. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã rơi vào tình trạng lười biếng.)
"Une indolence coupable": Sự biếng nhác đáng trách.
- Face à la crise, son indolence est coupable. (Trước khủng hoảng, sự biếng nhác của anh ta thật đáng trách.)
Biến thể và từ gần giống
- Indolent, indolente (tính từ): Biếng nhác, uể oải; (y học) không đau.
- Un élève indolent. (Một học sinh lười biếng.)
- Une tumeur indolente. (Một khối u không đau.)
Từ đồng nghĩa
- Paresse (n.f): Sự lười biếng.
- Oisiveté (n.f): Sự nhàn rỗi.
- Nonchalance (n.f): Sự thờ ơ, uể oải.
- Inertie (n.f): Sự ì trệ, thiếu hoạt động.
Từ trái nghĩa
- Diligence (n.f): Sự siêng năng, cần mẫn.
- Activité (n.f): Sự hoạt động, năng động.
- Ardeur (n.f): Sự hăng hái, nhiệt tình.
Thành ngữ liên quan
- S'enliser dans l'indolence: Chìm đắm trong sự lười biếng.
- Il s'enlise dans l'indolence depuis qu'il a perdu son travail. (Anh ta chìm đắm trong sự lười biếng kể từ khi mất việc.)
danh từ giống cái
- sự biếng nhác, sự uể oải
- (y học) sự không đau
- Indolence d'une tumeursự không đau của một khối u
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự lãnh đạm