inducive

Học thuật
Thân thiện
inducive

The teacher created an inducive environment for creative thinking.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất gây ra, dẫn đến: "inducive" mô tả một yếu tố hoặc điều kiện khả năng tạo ra, thúc đẩy hoặc dẫn đến một kết quả, trạng thái hoặc hành động cụ thể.
    • tính cảm ứng: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể liên quan đến việc tạo ra một phản ứng hoặc hiệu ứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A quiet environment is inducive to concentration. (Một môi trường yên tĩnh tính chất dẫn đến sự tập trung.)
    • The warm weather was inducive to outdoor activities. (Thời tiết ấm áp tính chất thúc đẩy các hoạt động ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "be inducive of something": nguyên nhân dẫn đến cái đó.
    • His encouraging words were inducive of greater confidence in the team. (Những lời động viên của anh ấy nguyên nhân dẫn đến sự tự tin lớn hơn trong đội.)
  • "be inducive to a state/action": tạo điều kiện thuận lợi cho một trạng thái/hành động.
    • The peaceful atmosphere was inducive to reflection. (Bầu không khí yên bình tạo điều kiện thuận lợi cho sự suy ngẫm.)
Biến thể từ gần giống
  • Induce (động từ): gây ra, dẫn đến, thuyết phục.
    • The medication may induce sleep. (Thuốc có thể gây ra buồn ngủ.)
  • Induction (danh từ): sự gây ra, sự quy nạp, lễ nhậm chức.
    • His induction into the hall of fame was a great honor. (Lễ nhậm chức của ông vào đại sảnh danh vọng một vinh dự lớn.)
  • Inductive (tính từ): tính quy nạp, tính cảm ứng.
    • She used inductive reasoning to solve the problem. ( ấy đã sử dụng lập luận quy nạp để giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Conducive: tạo điều kiện thuận lợi, dẫn đến.
  • Contributory: góp phần, đóng góp vào.
  • Stimulative: tính kích thích, khuyến khích.
Lưu ý
  • Từ "inducive" tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ đồng nghĩa phổ biến thường được ưa dùng hơn "conducive".
  • Cần phân biệt với "inductive" (thuộc về phương pháp quy nạp hoặc cảm ứng điện từ).
inducive

The teacher created an inducive environment for creative thinking.

Adjective
  1. cảm ứng, gây ra, tác động

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự