inducive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất gây ra, dẫn đến: "inducive" mô tả một yếu tố hoặc điều kiện có khả năng tạo ra, thúc đẩy hoặc dẫn đến một kết quả, trạng thái hoặc hành động cụ thể.
- Có tính cảm ứng: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể liên quan đến việc tạo ra một phản ứng hoặc hiệu ứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A quiet environment is inducive to concentration. (Một môi trường yên tĩnh có tính chất dẫn đến sự tập trung.)
- The warm weather was inducive to outdoor activities. (Thời tiết ấm áp có tính chất thúc đẩy các hoạt động ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "be inducive of something": là nguyên nhân dẫn đến cái gì đó.
- His encouraging words were inducive of greater confidence in the team. (Những lời động viên của anh ấy là nguyên nhân dẫn đến sự tự tin lớn hơn trong đội.)
- "be inducive to a state/action": tạo điều kiện thuận lợi cho một trạng thái/hành động.
- The peaceful atmosphere was inducive to reflection. (Bầu không khí yên bình tạo điều kiện thuận lợi cho sự suy ngẫm.)
Biến thể và từ gần giống
- Induce (động từ): gây ra, dẫn đến, thuyết phục.
- The medication may induce sleep. (Thuốc có thể gây ra buồn ngủ.)
- Induction (danh từ): sự gây ra, sự quy nạp, lễ nhậm chức.
- His induction into the hall of fame was a great honor. (Lễ nhậm chức của ông vào đại sảnh danh vọng là một vinh dự lớn.)
- Inductive (tính từ): có tính quy nạp, có tính cảm ứng.
- She used inductive reasoning to solve the problem. (Cô ấy đã sử dụng lập luận quy nạp để giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Conducive: tạo điều kiện thuận lợi, dẫn đến.
- Contributory: góp phần, đóng góp vào.
- Stimulative: có tính kích thích, khuyến khích.
Lưu ý
- Từ "inducive" tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ đồng nghĩa phổ biến và thường được ưa dùng hơn là "conducive".
- Cần phân biệt với "inductive" (thuộc về phương pháp quy nạp hoặc cảm ứng điện từ).
Adjective
- cảm ứng, gây ra, tác động