induit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Điện học) Ứng: Mô tả một dòng điện, lực hoặc hiện tượng được tạo ra do cảm ứng, không phải do nguồn trực tiếp.
- Được suy ra, được rút ra: (Trong ngữ cảnh tổng quát) Chỉ một kết luận hoặc ý tưởng phát sinh từ lý luận hoặc bằng chứng.
Danh từ giống đực:
- (Điện học) Phần ứng: Bộ phận của máy phát điện hoặc động cơ điện nơi dòng điện cảm ứng được tạo ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un courant induit peut être créé en déplaçant un aimant près d'une bobine. (Một dòng điện ứng có thể được tạo ra bằng cách di chuyển một nam châm gần một cuộn dây.)
- Sa réaction était une conséquence induite par nos actions. (Phản ứng của anh ấy là một hệ quả được suy ra từ hành động của chúng tôi.)
Danh từ:
- Le technicien vérifie l'état de l'induit du générateur. (Kỹ thuật viên đang kiểm tra tình trạng phần ứng của máy phát điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Effet induit": Hiệu ứng ứng/hiệu ứng phát sinh.
- Les effets induits de cette politique économique sont complexes. (Các hiệu ứng phát sinh từ chính sách kinh tế này rất phức tạp.)
"Par induction": Bằng cảm ứng/do suy luận.
- Il a raisonné par induction pour arriver à cette conclusion. (Anh ấy đã lý luận bằng quy nạp để đi đến kết luận này.)
Biến thể và từ gần giống
Induire (động từ): Gây ra, dẫn đến; (vật lý) cảm ứng.
- Ce médicament peut induire des somnolences. (Loại thuốc này có thể gây buồn ngủ.)
Induction (danh từ giống cái): Sự cảm ứng (điện từ); sự quy nạp (logic học); lễ nhậm chức.
- Le principe de l'induction électromagnétique. (Nguyên lý cảm ứng điện từ.)
Từ đồng nghĩa
- Généré (tính từ): Được tạo ra.
- Déduit (tính từ): Được suy ra, được rút ra (nghĩa tổng quát).
- Rotor (danh từ giống đực): Rô-to (có thể là một bộ phận tương tự phần ứng trong một số loại máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến với từ "induit" vì đây chủ yếu là tính từ và danh từ. Các cụm từ liên quan thường hình thành với động từ gốc "induire".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "induit".)
tính từ
- (điện học) ứng
- Courant induitdòng điện ứng
danh từ giống đực
- (điện học) phần ứng