industriousness

/in'dʌstriəsnis/
danh từ
  1. sự chăm chỉ, tính cần cù, tính siêng năng ((cũng) industry)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "industriousness"

industriousness
The student shows great industriousness by studying late into the night.